↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 511/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15301 300825 THPT Sa Đéc 5,75 8,25 7,40 21,40
#15302 320007 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,75 7,25 6,40 1,25 22,65 21,40
#15303 320260 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 7,00 6,00 8,40 6,50 27,90 21,40
#15304 330238 THPT Lai Vung 1 7,25 7,75 6,40 21,40
#15305 330415 THPT Lai Vung 1 7,25 6,75 7,40 21,40
#15306 330720 THPT Lai Vung 1 6,50 6,50 8,40 21,40
#15307 340457 THPT Lai Vung 2 6,50 7,50 7,40 21,40
#15308 340606 THPT Lai Vung 2 6,50 7,50 7,40 21,40
#15309 360046 THPT Lấp Vò 1 7,00 6,00 8,40 21,40
#15310 360642 THPT Lấp Vò 1 8,00 5,00 8,40 21,40
#15311 380166 THPT Lấp Vò 3 8,00 5,00 8,40 21,40
#15312 390130 (Chưa xác định) 7,25 6,75 7,40 21,40
#15313 400499 THPT Châu Thành 1 7,25 5,75 8,40 21,40
#15314 410239 THPT Châu Thành 2 8,00 5,00 8,40 21,40
#15315 430035 THPT Lê Thanh Hiền 6,25 8,75 6,40 21,40
#15316 460116 THPT Phạm Thành Trung 6,50 7,50 7,40 21,40
#15317 460588 THPT Phạm Thành Trung 6,00 7,00 8,40 21,40
#15318 470575 THPT Cái Bè 7,00 6,00 8,40 21,40
#15319 471160 THPT Cái Bè 6,75 7,25 7,40 21,40
#15320 480137 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,50 7,50 7,40 21,40
#15321 480439 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,25 5,75 8,40 21,40
#15322 490163 THPT Phan Việt Thống 6,75 7,25 7,40 21,40
#15323 490432 THPT Phan Việt Thống 6,25 7,75 7,40 21,40
#15324 500014 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 6,25 8,40 21,40
#15325 510758 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,50 6,50 8,40 21,40
#15326 530554 THPT Lưu Tấn Phát 7,00 7,00 7,40 21,40
#15327 530820 THPT Lưu Tấn Phát 6,50 7,50 7,40 21,40
#15328 540224 THPT Dưỡng Điềm 7,75 5,25 8,40 21,40
#15329 570329 THPT Tân Phước 7,00 6,00 8,40 21,40
#15330 580213 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,00 6,00 7,40 21,40
509510511512513Trang 511/1451