↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 522/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#15631 070485 THPT Hồng Ngự 3 7,50 5,75 8,00 21,25
#15632 080231 THPT Long Khánh A 6,50 7,75 7,00 21,25
#15633 090071 THPT Thanh Bình 1 7,50 5,75 8,00 21,25
#15634 090286 THPT Thanh Bình 1 7,75 6,50 7,00 21,25
#15635 090578 THPT Thanh Bình 1 6,75 7,50 7,00 21,25
#15636 130506 THPT Tam Nông 7,00 7,25 7,00 21,25
#15637 150049 THCS và THPT Phú Thành A 7,00 7,25 7,00 21,25
#15638 170229 THPT Mỹ Quý 6,75 6,50 8,00 21,25
#15639 180366 THPT Trường Xuân 5,50 6,75 9,00 21,25
#15640 200169 THPT Đốc Binh Kiều 5,75 7,50 8,00 21,25
#15641 210071 THPT Cao Lãnh 1 6,25 8,00 7,00 21,25
#15642 220179 THPT Cao Lãnh 2 6,00 6,25 9,00 21,25
#15643 250020 THPT Cao Lãnh 6,50 6,75 8,00 21,25
#15644 250347 THPT Cao Lãnh 5,50 6,75 9,00 21,25
#15645 250605 THPT Cao Lãnh 6,25 8,00 7,00 21,25
#15646 260006 THPT Trần Quốc Toản 7,75 7,50 6,00 21,25
#15647 260148 THPT Trần Quốc Toản 6,75 6,50 8,00 21,25
#15648 270033 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,00 5,25 9,00 21,25
#15649 270090 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,25 7,00 8,00 21,25
#15650 270188 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,50 6,75 7,00 21,25
#15651 270202 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,75 7,50 7,00 21,25
#15652 280043 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 6,00 9,25 6,00 2,50 23,75 21,25
#15653 290076 THPT Đỗ Công Tường 9,00 5,25 7,00 21,25
#15654 300128 THPT Sa Đéc 5,25 7,00 9,00 21,25
#15655 300219 THPT Sa Đéc 8,00 4,25 9,00 21,25
#15656 300531 THPT Sa Đéc 6,75 8,50 6,00 21,25
#15657 300645 THPT Sa Đéc 6,25 7,00 8,00 21,25
#15658 300672 THPT Sa Đéc 7,25 6,00 8,00 21,25
#15659 320226 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 6,00 7,25 8,00 8,00 29,25 21,25
#15660 320473 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,25 7,00 7,00 5,75 27,00 21,25
520521522523524Trang 522/1451