↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 538/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16111 700728 THPT Vĩnh Bình 7,50 6,00 7,60 21,10
#16112 720013 THCS và THPT Long Bình 7,00 6,50 7,60 21,10
#16113 730001 THPT Trương Định 6,75 6,75 7,60 21,10
#16114 730194 THPT Trương Định 8,00 4,50 8,60 21,10
#16115 730414 THPT Trương Định 6,75 6,75 7,60 21,10
#16116 730564 THPT Trương Định 7,25 5,25 8,60 21,10
#16117 730729 THPT Trương Định 6,75 6,75 7,60 21,10
#16118 730947 THPT Trương Định 5,75 8,75 6,60 21,10
#16119 750021 THPT Bình Đông 6,50 7,00 7,60 21,10
#16120 760658 THPT Gò Công Đông 7,75 6,75 6,60 21,10
#16121 770218 THPT Nguyễn Văn Côn 7,50 7,00 6,60 21,10
#16122 780088 THCS và THPT Tân Thới 6,75 5,75 8,60 21,10
#16123 010683 THPT Tân Hồng 5,58 7,50 8,00 21,08
#16124 120244 THPT Tràm Chim 5,58 7,50 8,00 21,08
#16125 320092 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,33 5,75 8,00 2,75 23,83 21,08
#16126 530079 THPT Lưu Tấn Phát 6,83 6,25 8,00 21,08
#16127 400275 THPT Châu Thành 1 6,92 5,75 8,40 21,07
#16128 440201 THPT Thiên Hộ Dương 7,67 6,00 7,40 21,07
#16129 010281 THPT Tân Hồng 7,25 6,00 7,80 21,05
#16130 010333 THPT Tân Hồng 5,50 6,75 8,80 21,05
#16131 020008 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 6,00 8,80 21,05
#16132 020009 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,25 6,00 7,80 21,05
#16133 030213 THCS và THPT Tân Thành 6,75 6,50 7,80 21,05
#16134 040129 THPT Chu Văn An 7,75 6,50 6,80 21,05
#16135 050060 THPT Hồng Ngự 1 5,75 7,50 7,80 21,05
#16136 050266 THPT Hồng Ngự 1 5,25 8,00 7,80 21,05
#16137 050295 THPT Hồng Ngự 1 5,75 6,50 8,80 21,05
#16138 060138 THPT Hồng Ngự 2 8,00 7,25 5,80 21,05
#16139 070226 THPT Hồng Ngự 3 6,25 6,00 8,80 21,05
#16140 070393 THPT Hồng Ngự 3 6,50 7,75 6,80 21,05
536537538539540Trang 538/1451