↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 561/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16801 070274 THPT Hồng Ngự 3 7,50 6,50 6,80 20,80
#16802 080271 THPT Long Khánh A 7,00 7,00 6,80 20,80
#16803 090210 THPT Thanh Bình 1 7,75 7,25 5,80 20,80
#16804 120563 THPT Tràm Chim 6,25 6,75 7,80 20,80
#16805 140051 THCS và THPT Hoà Bình 4,75 6,25 9,80 20,80
#16806 140113 THCS và THPT Hoà Bình 7,75 5,25 7,80 20,80
#16807 150152 THCS và THPT Phú Thành A 5,75 7,25 7,80 20,80
#16808 160477 THPT Tháp Mười 6,00 9,00 5,80 20,80
#16809 160601 THPT Tháp Mười 5,75 7,25 7,80 20,80
#16810 160645 THPT Tháp Mười 7,75 7,25 5,80 20,80
#16811 160657 THPT Tháp Mười 6,25 7,75 6,80 20,80
#16812 180376 THPT Trường Xuân 5,75 7,25 7,80 20,80
#16813 200131 THPT Đốc Binh Kiều 5,75 8,25 6,80 20,80
#16814 210196 THPT Cao Lãnh 1 6,50 6,50 7,80 20,80
#16815 210360 THPT Cao Lãnh 1 7,25 4,75 8,80 20,80
#16816 230194 THPT Thống Linh 6,00 7,00 7,80 20,80
#16817 250052 THPT Cao Lãnh 5,50 7,50 7,80 20,80
#16818 250232 THPT Cao Lãnh 5,75 7,25 7,80 20,80
#16819 260402 THPT Trần Quốc Toản 7,50 6,50 6,80 20,80
#16820 270195 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 7,50 7,80 20,80
#16821 280433 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 6,25 5,75 8,80 0,75 21,55 20,80
#16822 280770 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,50 5,50 7,80 4,00 24,80 20,80
#16823 290407 THPT Đỗ Công Tường 6,75 5,25 8,80 20,80
#16824 300045 THPT Sa Đéc 6,00 7,00 7,80 20,80
#16825 300212 THPT Sa Đéc 6,00 8,00 6,80 20,80
#16826 300301 THPT Sa Đéc 5,75 7,25 7,80 20,80
#16827 300529 THPT Sa Đéc 6,50 6,50 7,80 20,80
#16828 300898 THPT Sa Đéc 6,25 5,75 7,80 +1,0 20,80
#16829 330017 THPT Lai Vung 1 6,00 7,00 7,80 20,80
#16830 330453 THPT Lai Vung 1 6,50 5,50 8,80 20,80
559560561562563Trang 561/1451