↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 580/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17371 300470 THPT Sa Đéc 3,50 8,50 8,60 20,60
#17372 300571 THPT Sa Đéc 6,00 6,00 8,60 20,60
#17373 300942 THPT Sa Đéc 5,25 6,75 8,60 20,60
#17374 300943 THPT Sa Đéc 6,75 6,25 7,60 20,60
#17375 330139 THPT Lai Vung 1 5,00 7,00 8,60 20,60
#17376 330408 THPT Lai Vung 1 7,75 6,25 6,60 20,60
#17377 330489 THPT Lai Vung 1 6,50 6,50 7,60 20,60
#17378 330606 THPT Lai Vung 1 5,25 6,75 8,60 20,60
#17379 330733 THPT Lai Vung 1 6,75 6,25 7,60 20,60
#17380 340247 THPT Lai Vung 2 7,00 6,00 7,60 20,60
#17381 350266 THPT Lai Vung 3 5,50 8,50 6,60 20,60
#17382 360008 THPT Lấp Vò 1 8,50 5,50 6,60 20,60
#17383 360587 THPT Lấp Vò 1 8,50 5,50 6,60 20,60
#17384 360930 THPT Lấp Vò 1 5,00 7,00 8,60 20,60
#17385 370587 THPT Lấp Vò 2 6,50 7,50 6,60 20,60
#17386 400259 THPT Châu Thành 1 8,00 5,00 7,60 20,60
#17387 400360 THPT Châu Thành 1 5,25 6,75 8,60 20,60
#17388 410170 THPT Châu Thành 2 5,75 7,25 7,60 20,60
#17389 410437 THPT Châu Thành 2 5,00 7,00 8,60 20,60
#17390 420210 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,00 7,00 7,60 20,60
#17391 440111 THPT Thiên Hộ Dương 6,75 7,25 6,60 20,60
#17392 440264 THPT Thiên Hộ Dương 7,00 7,00 6,60 20,60
#17393 440475 THPT Thiên Hộ Dương 9,00 5,00 6,60 20,60
#17394 460573 THPT Phạm Thành Trung 5,75 7,25 7,60 20,60
#17395 470089 THPT Cái Bè 6,50 8,50 5,60 20,60
#17396 470784 THPT Cái Bè 6,00 6,00 8,60 20,60
#17397 490354 THPT Phan Việt Thống 5,00 7,00 8,60 20,60
#17398 510571 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 7,75 6,60 20,60
#17399 510576 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 6,25 7,60 20,60
#17400 510884 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 7,00 7,60 20,60
578579580581582Trang 580/1451