↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 588/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17611 170099 THPT Mỹ Quý 5,75 6,75 8,00 20,50
#17612 190092 THPT Phú Điền 8,25 4,25 8,00 20,50
#17613 190093 THPT Phú Điền 6,50 6,00 8,00 20,50
#17614 210236 THPT Cao Lãnh 1 6,00 5,50 9,00 20,50
#17615 210314 THPT Cao Lãnh 1 5,50 7,00 8,00 20,50
#17616 220141 THPT Cao Lãnh 2 6,50 6,00 8,00 20,50
#17617 230218 THPT Thống Linh 6,25 8,25 6,00 20,50
#17618 230331 THPT Thống Linh 7,25 7,25 6,00 20,50
#17619 230385 THPT Thống Linh 6,50 6,00 8,00 20,50
#17620 230458 THPT Thống Linh 8,00 5,50 7,00 20,50
#17621 240079 THPT Kiến Văn 7,75 5,75 7,00 20,50
#17622 260355 THPT Trần Quốc Toản 6,50 6,00 8,00 20,50
#17623 270024 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,00 5,50 9,00 20,50
#17624 270129 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 8,50 5,00 7,00 20,50
#17625 300056 THPT Sa Đéc 4,25 7,25 9,00 20,50
#17626 300081 THPT Sa Đéc 7,00 7,50 6,00 20,50
#17627 300144 THPT Sa Đéc 6,00 7,50 7,00 20,50
#17628 300634 THPT Sa Đéc 5,75 6,75 8,00 20,50
#17629 300787 THPT Sa Đéc 5,75 7,75 7,00 20,50
#17630 300912 THPT Sa Đéc 6,00 6,50 8,00 20,50
#17631 310209 THPT Nguyễn Du 8,00 5,50 7,00 20,50
#17632 330599 THPT Lai Vung 1 6,00 6,50 8,00 20,50
#17633 340120 THPT Lai Vung 2 5,25 6,25 9,00 20,50
#17634 350204 THPT Lai Vung 3 5,00 7,50 8,00 20,50
#17635 350243 THPT Lai Vung 3 7,00 5,50 8,00 20,50
#17636 360542 THPT Lấp Vò 1 6,50 7,00 7,00 20,50
#17637 360829 THPT Lấp Vò 1 7,50 6,00 7,00 20,50
#17638 360973 THPT Lấp Vò 1 7,50 6,00 7,00 20,50
#17639 370513 THPT Lấp Vò 2 6,00 6,50 8,00 20,50
#17640 380053 THPT Lấp Vò 3 8,25 5,25 7,00 20,50
586587588589590Trang 588/1451