↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 593/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17761 250145 THPT Cao Lãnh 6,75 6,50 7,20 20,45
#17762 260070 THPT Trần Quốc Toản 6,50 5,75 8,20 20,45
#17763 280165 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 5,25 8,00 7,20 4,00 24,45 20,45
#17764 290150 THPT Đỗ Công Tường 7,00 6,25 7,20 20,45
#17765 300003 THPT Sa Đéc 6,75 5,50 8,20 20,45
#17766 300793 THPT Sa Đéc 5,75 6,50 8,20 20,45
#17767 300820 THPT Sa Đéc 5,50 7,75 7,20 20,45
#17768 310123 THPT Nguyễn Du 6,75 6,50 7,20 20,45
#17769 320011 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 6,25 6,00 8,20 6,75 27,20 20,45
#17770 330305 THPT Lai Vung 1 5,50 6,75 8,20 20,45
#17771 330592 THPT Lai Vung 1 6,00 5,25 9,20 20,45
#17772 330633 THPT Lai Vung 1 6,75 6,50 7,20 20,45
#17773 330705 THPT Lai Vung 1 6,50 6,75 7,20 20,45
#17774 350361 THPT Lai Vung 3 6,25 8,00 6,20 20,45
#17775 360507 THPT Lấp Vò 1 5,00 7,25 8,20 20,45
#17776 370521 THPT Lấp Vò 2 5,50 6,75 8,20 20,45
#17777 380052 THPT Lấp Vò 3 7,75 5,50 7,20 20,45
#17778 380213 THPT Lấp Vò 3 5,75 6,50 8,20 20,45
#17779 380227 THPT Lấp Vò 3 7,00 6,25 7,20 20,45
#17780 380257 THPT Lấp Vò 3 6,75 5,50 8,20 20,45
#17781 380335 THPT Lấp Vò 3 6,25 7,00 7,20 20,45
#17782 400392 THPT Châu Thành 1 6,25 6,00 8,20 20,45
#17783 410438 THPT Châu Thành 2 6,50 5,75 8,20 20,45
#17784 410665 THPT Châu Thành 2 7,00 6,25 7,20 20,45
#17785 420092 THCS và THPT Tân Phú Trung 7,00 7,25 6,20 20,45
#17786 420226 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,25 7,00 7,20 20,45
#17787 420249 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,00 7,25 7,20 20,45
#17788 430249 THPT Lê Thanh Hiền 6,25 6,00 8,20 20,45
#17789 430413 THPT Lê Thanh Hiền 6,00 7,25 7,20 20,45
#17790 440100 THPT Thiên Hộ Dương 6,75 4,50 9,20 20,45
591592593594595Trang 593/1451