↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 606/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18151 300916 THPT Sa Đéc 6,75 5,75 7,80 20,30
#18152 300930 THPT Sa Đéc 6,50 6,00 7,80 20,30
#18153 310160 THPT Nguyễn Du 7,25 6,25 6,80 20,30
#18154 320274 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 6,50 7,00 6,80 2,25 22,55 20,30
#18155 340359 THPT Lai Vung 2 5,50 7,00 7,80 20,30
#18156 340406 THPT Lai Vung 2 7,50 5,00 7,80 20,30
#18157 350037 THPT Lai Vung 3 7,25 6,25 6,80 20,30
#18158 350206 THPT Lai Vung 3 7,00 6,50 6,80 20,30
#18159 350288 THPT Lai Vung 3 6,25 5,25 8,80 20,30
#18160 350337 THPT Lai Vung 3 6,75 6,75 6,80 20,30
#18161 360056 THPT Lấp Vò 1 6,50 7,00 6,80 20,30
#18162 360679 THPT Lấp Vò 1 7,25 5,25 7,80 20,30
#18163 400098 THPT Châu Thành 1 5,25 6,25 8,80 20,30
#18164 400202 THPT Châu Thành 1 4,50 9,00 6,80 20,30
#18165 400367 THPT Châu Thành 1 4,50 7,00 8,80 20,30
#18166 400578 THPT Châu Thành 1 6,25 6,25 7,80 20,30
#18167 410305 THPT Châu Thành 2 6,50 5,00 8,80 20,30
#18168 440062 THPT Thiên Hộ Dương 6,25 6,25 7,80 20,30
#18169 440387 THPT Thiên Hộ Dương 6,00 6,50 7,80 20,30
#18170 460413 THPT Phạm Thành Trung 5,25 7,25 7,80 20,30
#18171 460462 THPT Phạm Thành Trung 7,50 6,00 6,80 20,30
#18172 460808 THPT Phạm Thành Trung 6,75 5,75 7,80 20,30
#18173 460814 THPT Phạm Thành Trung 8,25 6,25 5,80 20,30
#18174 460896 THPT Phạm Thành Trung 8,50 3,00 8,80 20,30
#18175 470118 THPT Cái Bè 7,00 7,50 5,80 20,30
#18176 470225 THPT Cái Bè 7,00 5,50 7,80 20,30
#18177 470472 THPT Cái Bè 5,25 7,25 7,80 20,30
#18178 470492 THPT Cái Bè 5,25 7,25 7,80 20,30
#18179 470737 THPT Cái Bè 6,25 7,25 6,80 20,30
#18180 471119 THPT Cái Bè 8,75 4,75 6,80 20,30
604605606607608Trang 606/1451