↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 609/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18241 760701 THPT Gò Công Đông 5,50 8,00 6,80 20,30
#18242 760845 THPT Gò Công Đông 7,50 6,00 6,80 20,30
#18243 760852 THPT Gò Công Đông 5,00 7,50 7,80 20,30
#18244 770336 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 7,00 7,80 20,30
#18245 770482 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 6,50 6,80 20,30
#18246 780012 THCS và THPT Tân Thới 7,00 5,50 7,80 20,30
#18247 790047 THCS và THPT Phú Thạnh 8,50 5,00 6,80 20,30
#18248 800136 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 6,50 6,80 20,30
#18249 800199 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 7,00 5,80 20,30
#18250 800445 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 6,25 8,80 20,30
#18251 270162 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,33 5,75 8,20 20,28
#18252 320072 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 5,08 7,00 8,20 3,00 23,28 20,28
#18253 380176 THPT Lấp Vò 3 6,08 7,00 7,20 20,28
#18254 080099 THPT Long Khánh A 7,67 5,00 7,60 20,27
#18255 130040 THPT Tam Nông 6,42 7,25 6,60 20,27
#18256 370685 THPT Lấp Vò 2 6,92 5,75 7,60 20,27
#18257 550271 THPT Vĩnh Kim 6,17 7,50 6,60 20,27
#18258 010355 THPT Tân Hồng 6,50 5,75 8,00 20,25
#18259 010653 THPT Tân Hồng 7,00 5,25 8,00 20,25
#18260 030002 THCS và THPT Tân Thành 8,75 4,50 7,00 20,25
#18261 040017 THPT Chu Văn An 6,75 5,50 8,00 20,25
#18262 040225 THPT Chu Văn An 7,00 5,25 8,00 20,25
#18263 040254 THPT Chu Văn An 7,25 6,00 7,00 20,25
#18264 040459 THPT Chu Văn An 7,00 6,25 7,00 20,25
#18265 050171 THPT Hồng Ngự 1 5,25 8,00 7,00 20,25
#18266 060011 THPT Hồng Ngự 2 5,00 7,25 8,00 20,25
#18267 080198 THPT Long Khánh A 6,25 6,00 8,00 20,25
#18268 080274 THPT Long Khánh A 5,75 7,50 7,00 20,25
#18269 090570 THPT Thanh Bình 1 6,25 7,00 7,00 20,25
#18270 090609 THPT Thanh Bình 1 6,25 6,00 8,00 20,25
607608609610611Trang 609/1451