↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 610/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18271 100070 THPT Thanh Bình 2 7,00 7,25 6,00 20,25
#18272 110114 THCS và THPT Tân Mỹ 6,25 7,00 7,00 20,25
#18273 120176 THPT Tràm Chim 5,50 6,75 8,00 20,25
#18274 120281 THPT Tràm Chim 8,25 6,00 6,00 20,25
#18275 120506 THPT Tràm Chim 5,50 6,75 8,00 20,25
#18276 130008 THPT Tam Nông 7,25 7,00 6,00 20,25
#18277 130409 THPT Tam Nông 5,75 5,50 9,00 20,25
#18278 140024 THCS và THPT Hoà Bình 7,75 5,50 7,00 20,25
#18279 150014 THCS và THPT Phú Thành A 7,25 6,00 7,00 20,25
#18280 150169 THCS và THPT Phú Thành A 5,75 6,50 8,00 20,25
#18281 160014 THPT Tháp Mười 7,00 8,25 5,00 20,25
#18282 160410 THPT Tháp Mười 7,25 7,00 6,00 20,25
#18283 180041 THPT Trường Xuân 5,50 6,75 8,00 20,25
#18284 180178 THPT Trường Xuân 9,00 6,25 5,00 20,25
#18285 190031 THPT Phú Điền 6,00 7,25 7,00 20,25
#18286 200073 THPT Đốc Binh Kiều 7,00 7,25 6,00 20,25
#18287 220223 THPT Cao Lãnh 2 5,25 8,00 7,00 20,25
#18288 220280 THPT Cao Lãnh 2 7,25 6,00 7,00 20,25
#18289 230524 THPT Thống Linh 5,50 8,75 6,00 20,25
#18290 250276 THPT Cao Lãnh 6,75 5,50 8,00 20,25
#18291 260396 THPT Trần Quốc Toản 5,75 6,50 8,00 20,25
#18292 280455 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 7,25 5,00 8,00 4,25 24,50 20,25
#18293 300127 THPT Sa Đéc 6,25 7,00 7,00 20,25
#18294 300772 THPT Sa Đéc 6,25 7,00 7,00 20,25
#18295 300874 THPT Sa Đéc 6,75 6,50 7,00 20,25
#18296 300964 THPT Sa Đéc 7,00 6,25 7,00 20,25
#18297 320100 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 5,00 7,25 8,00 9,00 29,25 20,25
#18298 320203 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 5,50 6,75 8,00 2,75 23,00 20,25
#18299 330257 THPT Lai Vung 1 7,75 6,50 6,00 20,25
#18300 330628 THPT Lai Vung 1 7,00 6,25 7,00 20,25
608609610611612Trang 610/1451