↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 613/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18361 730876 THPT Trương Định 5,50 5,75 9,00 20,25
#18362 730996 THPT Trương Định 6,25 6,00 8,00 20,25
#18363 750013 THPT Bình Đông 8,25 5,00 7,00 20,25
#18364 760005 THPT Gò Công Đông 7,75 5,50 7,00 20,25
#18365 760012 THPT Gò Công Đông 5,50 7,75 7,00 20,25
#18366 760371 THPT Gò Công Đông 6,50 5,75 8,00 20,25
#18367 760456 THPT Gò Công Đông 7,75 6,50 6,00 20,25
#18368 760770 THPT Gò Công Đông 7,00 6,25 7,00 20,25
#18369 760922 THPT Gò Công Đông 6,75 5,50 8,00 20,25
#18370 780110 THCS và THPT Tân Thới 7,50 5,75 7,00 20,25
#18371 780193 THCS và THPT Tân Thới 5,75 5,50 9,00 20,25
#18372 790232 THCS và THPT Phú Thạnh 5,50 5,75 9,00 20,25
#18373 800062 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 8,00 6,00 20,25
#18374 800089 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 4,50 8,00 20,25
#18375 800095 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 4,50 9,00 20,25
#18376 800269 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 7,50 5,00 20,25
#18377 800282 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 5,75 9,00 20,25
#18378 220586 THPT Cao Lãnh 2 6,08 5,75 8,40 20,23
#18379 260316 THPT Trần Quốc Toản 7,08 5,75 7,40 20,23
#18380 420346 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,58 6,25 8,40 20,23
#18381 590649 THPT Tân Hiệp 6,58 6,25 7,40 20,23
#18382 800373 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,33 6,50 8,40 20,23
#18383 320053 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 6,42 6,00 7,80 2,70 22,92 20,22
#18384 010618 THPT Tân Hồng 4,75 7,25 8,20 20,20
#18385 020199 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 6,00 8,20 20,20
#18386 040245 THPT Chu Văn An 4,75 7,25 8,20 20,20
#18387 050347 THPT Hồng Ngự 1 5,25 7,75 7,20 20,20
#18388 060263 THPT Hồng Ngự 2 5,75 8,25 6,20 20,20
#18389 070245 THPT Hồng Ngự 3 6,25 8,75 5,20 20,20
#18390 070400 THPT Hồng Ngự 3 6,00 6,00 8,20 20,20
611612613614615Trang 613/1451