↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 62/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1831 640906 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 9,75 9,80 27,30
#1832 641000 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 8,50 9,80 27,30
#1833 641316 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 9,75 9,80 27,30
#1834 650074 THPT Thủ Khoa Huân 7,50 10,00 9,80 27,30
#1835 650091 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 9,25 9,80 27,30
#1836 650208 THPT Thủ Khoa Huân 7,50 10,00 9,80 27,30
#1837 660007 THPT Chợ Gạo 8,50 9,00 9,80 27,30
#1838 660016 THPT Chợ Gạo 8,25 9,25 9,80 27,30
#1839 660049 THPT Chợ Gạo 9,25 9,25 8,80 27,30
#1840 660198 THPT Chợ Gạo 8,00 9,50 9,80 27,30
#1841 660330 THPT Chợ Gạo 8,50 9,00 9,80 27,30
#1842 660808 THPT Chợ Gạo 8,50 9,00 9,80 27,30
#1843 700210 THPT Vĩnh Bình 7,75 9,75 9,80 27,30
#1844 700557 THPT Vĩnh Bình 9,25 8,25 9,80 27,30
#1845 700560 THPT Vĩnh Bình 9,00 9,50 8,80 27,30
#1846 700619 THPT Vĩnh Bình 9,25 8,25 9,80 27,30
#1847 730750 THPT Trương Định 8,75 8,75 9,80 27,30
#1848 730971 THPT Trương Định 8,75 8,75 9,80 27,30
#1849 731088 THPT Trương Định 8,00 9,50 9,80 27,30
#1850 760629 THPT Gò Công Đông 8,75 8,75 9,80 27,30
#1851 760785 THPT Gò Công Đông 7,75 9,75 9,80 27,30
#1852 280128 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,58 9,50 9,20 5,00 32,28 27,28
#1853 660217 THPT Chợ Gạo 8,58 9,50 9,20 27,28
#1854 100017 THPT Thanh Bình 2 8,17 9,50 9,60 27,27
#1855 470357 THPT Cái Bè 7,92 9,75 9,60 27,27
#1856 700459 THPT Vĩnh Bình 7,67 10,00 9,60 27,27
#1857 040486 THPT Chu Văn An 7,75 9,50 10,00 27,25
#1858 050185 THPT Hồng Ngự 1 9,00 8,25 10,00 27,25
#1859 060112 THPT Hồng Ngự 2 9,00 9,25 9,00 27,25
#1860 090239 THPT Thanh Bình 1 8,50 9,75 9,00 27,25
6061626364Trang 62/1451