↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 626/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18751 760787 THPT Gò Công Đông 5,25 6,25 8,60 20,10
#18752 760923 THPT Gò Công Đông 7,25 6,25 6,60 20,10
#18753 780073 THCS và THPT Tân Thới 6,75 6,75 6,60 20,10
#18754 780103 THCS và THPT Tân Thới 8,25 5,25 6,60 20,10
#18755 780198 THCS và THPT Tân Thới 7,25 5,25 7,60 20,10
#18756 800006 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 5,50 7,60 20,10
#18757 800203 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 6,50 7,60 20,10
#18758 800382 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,25 5,25 6,60 20,10
#18759 800497 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 5,75 6,60 20,10
#18760 030145 THCS và THPT Tân Thành 6,58 4,50 9,00 20,08
#18761 170197 THPT Mỹ Quý 6,08 7,00 7,00 20,08
#18762 440528 THPT Thiên Hộ Dương 6,58 5,50 8,00 20,08
#18763 570283 THPT Tân Phước 7,58 5,50 7,00 20,08
#18764 640322 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,08 6,00 7,00 20,08
#18765 290078 THPT Đỗ Công Tường 6,92 6,75 6,40 20,07
#18766 370074 THPT Lấp Vò 2 6,42 7,25 6,40 20,07
#18767 010397 THPT Tân Hồng 6,50 7,75 5,80 20,05
#18768 040141 THPT Chu Văn An 6,50 5,75 7,80 20,05
#18769 040160 THPT Chu Văn An 6,75 6,50 6,80 20,05
#18770 040447 THPT Chu Văn An 6,25 6,00 7,80 20,05
#18771 050446 THPT Hồng Ngự 1 6,75 6,50 6,80 20,05
#18772 060068 THPT Hồng Ngự 2 9,25 5,00 5,80 20,05
#18773 060315 THPT Hồng Ngự 2 7,25 5,00 7,80 20,05
#18774 070075 THPT Hồng Ngự 3 5,75 6,50 7,80 20,05
#18775 090238 THPT Thanh Bình 1 7,25 6,00 6,80 20,05
#18776 090339 THPT Thanh Bình 1 7,00 6,25 6,80 20,05
#18777 090661 THPT Thanh Bình 1 5,50 6,75 7,80 20,05
#18778 090730 THPT Thanh Bình 1 6,25 5,00 8,80 20,05
#18779 120260 THPT Tràm Chim 8,25 6,00 5,80 20,05
#18780 130213 THPT Tam Nông 5,50 6,75 7,80 20,05
624625626627628Trang 626/1451