↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 632/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18931 310007 THPT Nguyễn Du 7,50 4,50 8,00 20,00
#18932 310149 THPT Nguyễn Du 5,00 9,00 6,00 20,00
#18933 320005 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 4,75 7,25 8,00 0,20 20,20 20,00
#18934 320240 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 6,75 4,25 9,00 8,00 28,00 20,00
#18935 320267 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,25 5,75 8,00 2,50 22,50 20,00
#18936 320318 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 6,75 5,25 8,00 8,20 28,20 20,00
#18937 330137 THPT Lai Vung 1 7,75 5,25 7,00 20,00
#18938 330256 THPT Lai Vung 1 7,25 4,75 8,00 20,00
#18939 340625 THPT Lai Vung 2 6,75 5,25 8,00 20,00
#18940 360155 THPT Lấp Vò 1 6,25 6,75 7,00 20,00
#18941 360484 THPT Lấp Vò 1 6,25 6,75 7,00 20,00
#18942 360558 THPT Lấp Vò 1 6,50 5,50 8,00 20,00
#18943 360722 THPT Lấp Vò 1 5,00 7,00 8,00 20,00
#18944 370638 THPT Lấp Vò 2 6,75 6,25 7,00 20,00
#18945 370684 THPT Lấp Vò 2 6,25 6,75 7,00 20,00
#18946 380046 THPT Lấp Vò 3 5,75 6,25 8,00 20,00
#18947 380361 THPT Lấp Vò 3 7,25 4,75 8,00 20,00
#18948 390158 (Chưa xác định) 6,75 5,25 8,00 20,00
#18949 400175 THPT Châu Thành 1 6,50 7,50 6,00 20,00
#18950 400581 THPT Châu Thành 1 4,75 7,25 8,00 20,00
#18951 410074 THPT Châu Thành 2 6,25 7,75 6,00 20,00
#18952 410124 THPT Châu Thành 2 5,25 5,75 9,00 20,00
#18953 410227 THPT Châu Thành 2 6,00 6,00 8,00 20,00
#18954 410324 THPT Châu Thành 2 7,00 6,00 7,00 20,00
#18955 410508 THPT Châu Thành 2 6,50 6,50 7,00 20,00
#18956 410651 THPT Châu Thành 2 8,25 3,75 8,00 20,00
#18957 410732 THPT Châu Thành 2 7,50 4,50 8,00 20,00
#18958 440118 THPT Thiên Hộ Dương 5,75 6,25 8,00 20,00
#18959 450222 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,00 6,00 7,00 20,00
#18960 460545 THPT Phạm Thành Trung 7,00 7,00 6,00 20,00
630631632633634Trang 632/1451