↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 643/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19261 730800 THPT Trương Định 6,75 6,75 6,40 19,90
#19262 730905 THPT Trương Định 4,50 8,00 7,40 19,90
#19263 750080 THPT Bình Đông 6,75 6,75 6,40 19,90
#19264 750087 THPT Bình Đông 7,00 5,50 7,40 19,90
#19265 760390 THPT Gò Công Đông 6,00 5,50 8,40 19,90
#19266 760681 THPT Gò Công Đông 6,75 6,75 6,40 19,90
#19267 760768 THPT Gò Công Đông 6,00 6,50 7,40 19,90
#19268 760808 THPT Gò Công Đông 6,75 4,75 8,40 19,90
#19269 770180 THPT Nguyễn Văn Côn 3,75 7,75 8,40 19,90
#19270 770184 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 7,25 7,40 19,90
#19271 770624 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 7,75 6,40 19,90
#19272 790238 THCS và THPT Phú Thạnh 6,50 5,00 8,40 19,90
#19273 790271 THCS và THPT Phú Thạnh 6,25 5,25 8,40 19,90
#19274 800134 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 7,00 6,40 19,90
#19275 800202 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,25 5,25 6,40 19,90
#19276 150018 THCS và THPT Phú Thành A 6,08 7,00 6,80 19,88
#19277 330667 THPT Lai Vung 1 6,58 6,50 6,80 19,88
#19278 400214 THPT Châu Thành 1 6,58 6,50 6,80 19,88
#19279 530156 THPT Lưu Tấn Phát 6,83 5,25 7,80 19,88
#19280 540229 THPT Dưỡng Điềm 5,33 5,75 8,80 19,88
#19281 760475 THPT Gò Công Đông 5,58 7,50 6,80 19,88
#19282 010101 THPT Tân Hồng 5,67 7,00 7,20 19,87
#19283 070297 THPT Hồng Ngự 3 6,17 6,50 7,20 19,87
#19284 210003 THPT Cao Lãnh 1 6,92 5,75 7,20 19,87
#19285 380371 THPT Lấp Vò 3 6,42 8,25 5,20 19,87
#19286 700321 THPT Vĩnh Bình 7,42 4,25 8,20 19,87
#19287 010615 THPT Tân Hồng 6,75 5,50 7,60 19,85
#19288 020048 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 5,75 7,60 19,85
#19289 030058 THCS và THPT Tân Thành 4,50 7,75 7,60 19,85
#19290 040105 THPT Chu Văn An 5,25 6,00 8,60 19,85
641642643644645Trang 643/1451