↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 649/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19441 140103 THCS và THPT Hoà Bình 7,75 5,25 6,80 19,80
#19442 160286 THPT Tháp Mười 5,25 5,75 8,80 19,80
#19443 190257 THPT Phú Điền 4,25 7,75 7,80 19,80
#19444 200112 THPT Đốc Binh Kiều 5,50 6,50 7,80 19,80
#19445 220056 THPT Cao Lãnh 2 4,25 7,75 7,80 19,80
#19446 220303 THPT Cao Lãnh 2 6,25 7,75 5,80 19,80
#19447 230415 THPT Thống Linh 6,25 6,75 6,80 19,80
#19448 230457 THPT Thống Linh 7,00 4,00 8,80 19,80
#19449 250011 THPT Cao Lãnh 6,25 4,75 8,80 19,80
#19450 250044 THPT Cao Lãnh 7,25 6,75 5,80 19,80
#19451 250369 THPT Cao Lãnh 6,50 7,50 5,80 19,80
#19452 250417 THPT Cao Lãnh 6,00 6,00 7,80 19,80
#19453 250522 THPT Cao Lãnh 6,00 7,00 6,80 19,80
#19454 250595 THPT Cao Lãnh 5,50 6,50 7,80 19,80
#19455 260028 THPT Trần Quốc Toản 6,00 7,00 6,80 19,80
#19456 260060 THPT Trần Quốc Toản 7,00 6,00 6,80 19,80
#19457 260484 THPT Trần Quốc Toản 7,00 5,00 7,80 19,80
#19458 290031 THPT Đỗ Công Tường 6,25 6,75 6,80 19,80
#19459 290033 THPT Đỗ Công Tường 7,00 5,00 7,80 19,80
#19460 290073 THPT Đỗ Công Tường 6,50 4,50 8,80 19,80
#19461 290174 THPT Đỗ Công Tường 5,25 6,75 7,80 19,80
#19462 300217 THPT Sa Đéc 5,75 6,25 7,80 19,80
#19463 300345 THPT Sa Đéc 6,75 6,25 6,80 19,80
#19464 300829 THPT Sa Đéc 7,00 6,00 6,80 19,80
#19465 300900 THPT Sa Đéc 5,75 6,25 7,80 19,80
#19466 330255 THPT Lai Vung 1 6,25 4,75 8,80 19,80
#19467 330414 THPT Lai Vung 1 6,50 6,50 6,80 19,80
#19468 340602 THPT Lai Vung 2 6,50 6,50 6,80 19,80
#19469 340638 THPT Lai Vung 2 5,00 7,00 7,80 19,80
#19470 350040 THPT Lai Vung 3 7,75 5,25 6,80 19,80
647648649650651Trang 649/1451