↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 652/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19531 700684 THPT Vĩnh Bình 6,75 5,25 7,80 19,80
#19532 710029 THPT Nguyễn Văn Thìn 5,00 7,00 7,80 19,80
#19533 720217 THCS và THPT Long Bình 6,75 5,25 7,80 19,80
#19534 730687 THPT Trương Định 7,00 5,00 7,80 19,80
#19535 750251 THPT Bình Đông 8,00 5,00 6,80 19,80
#19536 750310 THPT Bình Đông 5,25 6,75 7,80 19,80
#19537 760141 THPT Gò Công Đông 6,00 7,00 6,80 19,80
#19538 760612 THPT Gò Công Đông 5,50 7,50 6,80 19,80
#19539 790196 THCS và THPT Phú Thạnh 6,00 5,00 8,80 19,80
#19540 790295 THCS và THPT Phú Thạnh 7,50 6,50 5,80 19,80
#19541 800255 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,25 4,75 7,80 19,80
#19542 410398 THPT Châu Thành 2 5,58 7,00 7,20 19,78
#19543 720144 THCS và THPT Long Bình 5,33 6,25 8,20 19,78
#19544 550340 THPT Vĩnh Kim 5,67 7,50 6,60 19,77
#19545 010125 THPT Tân Hồng 7,00 4,75 8,00 19,75
#19546 010143 THPT Tân Hồng 6,00 6,75 7,00 19,75
#19547 010147 THPT Tân Hồng 5,25 5,50 9,00 19,75
#19548 010191 THPT Tân Hồng 7,00 6,75 6,00 19,75
#19549 010337 THPT Tân Hồng 6,25 6,50 7,00 19,75
#19550 020170 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 6,25 7,00 19,75
#19551 040248 THPT Chu Văn An 6,75 6,00 7,00 19,75
#19552 040265 THPT Chu Văn An 6,00 5,75 8,00 19,75
#19553 040423 THPT Chu Văn An 5,50 5,25 9,00 19,75
#19554 040581 THPT Chu Văn An 6,00 5,75 8,00 19,75
#19555 040589 THPT Chu Văn An 6,50 6,25 7,00 19,75
#19556 050174 THPT Hồng Ngự 1 6,50 6,25 7,00 19,75
#19557 050247 THPT Hồng Ngự 1 7,25 4,50 8,00 19,75
#19558 050248 THPT Hồng Ngự 1 5,75 6,00 8,00 19,75
#19559 050465 THPT Hồng Ngự 1 6,25 5,50 8,00 19,75
#19560 070379 THPT Hồng Ngự 3 7,75 6,00 6,00 19,75
650651652653654Trang 652/1451