↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 653/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19561 080302 THPT Long Khánh A 6,50 6,25 7,00 19,75
#19562 090121 THPT Thanh Bình 1 6,25 5,50 8,00 19,75
#19563 090125 THPT Thanh Bình 1 6,25 6,50 7,00 19,75
#19564 100372 THPT Thanh Bình 2 5,75 7,00 7,00 19,75
#19565 100516 THPT Thanh Bình 2 6,00 6,75 7,00 19,75
#19566 100574 THPT Thanh Bình 2 5,75 7,00 7,00 19,75
#19567 120180 THPT Tràm Chim 8,50 5,25 6,00 19,75
#19568 120435 THPT Tràm Chim 7,50 5,25 7,00 19,75
#19569 130031 THPT Tam Nông 5,50 5,25 9,00 19,75
#19570 130055 THPT Tam Nông 6,50 6,25 7,00 19,75
#19571 130358 THPT Tam Nông 5,75 7,00 7,00 19,75
#19572 130386 THPT Tam Nông 4,25 8,50 7,00 19,75
#19573 130461 THPT Tam Nông 6,25 5,50 8,00 19,75
#19574 150066 THCS và THPT Phú Thành A 6,25 6,50 7,00 19,75
#19575 160586 THPT Tháp Mười 6,25 5,50 8,00 19,75
#19576 190179 THPT Phú Điền 6,50 6,25 7,00 19,75
#19577 190331 THPT Phú Điền 6,50 5,25 8,00 19,75
#19578 200141 THPT Đốc Binh Kiều 7,00 5,75 7,00 19,75
#19579 210155 THPT Cao Lãnh 1 6,75 5,00 8,00 19,75
#19580 230303 THPT Thống Linh 8,25 4,50 7,00 19,75
#19581 230382 THPT Thống Linh 5,00 5,75 9,00 19,75
#19582 230448 THPT Thống Linh 6,50 5,25 8,00 19,75
#19583 240325 THPT Kiến Văn 6,50 5,25 8,00 19,75
#19584 250006 THPT Cao Lãnh 7,75 7,00 5,00 19,75
#19585 250167 THPT Cao Lãnh 4,75 8,00 7,00 19,75
#19586 250209 THPT Cao Lãnh 4,75 7,00 8,00 19,75
#19587 250418 THPT Cao Lãnh 6,25 7,50 6,00 19,75
#19588 250559 THPT Cao Lãnh 7,75 6,00 6,00 19,75
#19589 260126 THPT Trần Quốc Toản 4,00 6,75 9,00 19,75
#19590 270085 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,25 7,50 6,00 19,75
651652653654655Trang 653/1451