↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 654/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19591 290311 THPT Đỗ Công Tường 5,25 6,50 8,00 19,75
#19592 290436 THPT Đỗ Công Tường 8,25 4,50 7,00 19,75
#19593 300265 THPT Sa Đéc 4,25 7,50 8,00 19,75
#19594 300291 THPT Sa Đéc 6,75 5,00 8,00 19,75
#19595 300420 THPT Sa Đéc 8,00 5,75 6,00 19,75
#19596 300561 THPT Sa Đéc 6,00 7,75 6,00 19,75
#19597 300906 THPT Sa Đéc 4,00 6,75 9,00 19,75
#19598 320130 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,25 4,50 8,00 4,25 24,00 19,75
#19599 320174 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 5,00 7,75 7,00 6,00 25,75 19,75
#19600 320177 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 4,75 7,00 8,00 8,70 28,45 19,75
#19601 320490 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,50 5,25 8,00 1,00 20,75 19,75
#19602 330235 THPT Lai Vung 1 6,50 5,25 8,00 19,75
#19603 330471 THPT Lai Vung 1 5,00 6,75 8,00 19,75
#19604 330801 THPT Lai Vung 1 5,75 7,00 7,00 19,75
#19605 340217 THPT Lai Vung 2 4,50 7,25 8,00 19,75
#19606 340657 THPT Lai Vung 2 6,25 5,50 8,00 19,75
#19607 360044 THPT Lấp Vò 1 6,00 7,75 6,00 19,75
#19608 360548 THPT Lấp Vò 1 6,50 5,25 8,00 19,75
#19609 360766 THPT Lấp Vò 1 5,25 7,50 7,00 19,75
#19610 360959 THPT Lấp Vò 1 7,50 5,25 7,00 19,75
#19611 370507 THPT Lấp Vò 2 4,75 8,00 7,00 19,75
#19612 380211 THPT Lấp Vò 3 6,50 6,25 7,00 19,75
#19613 400247 THPT Châu Thành 1 6,50 5,25 8,00 19,75
#19614 400344 THPT Châu Thành 1 7,00 5,75 7,00 19,75
#19615 410055 THPT Châu Thành 2 5,75 7,00 7,00 19,75
#19616 410485 THPT Châu Thành 2 5,00 6,75 8,00 19,75
#19617 410633 THPT Châu Thành 2 6,00 6,75 7,00 19,75
#19618 430133 THPT Lê Thanh Hiền 5,25 6,50 8,00 19,75
#19619 440055 THPT Thiên Hộ Dương 6,00 5,75 8,00 19,75
#19620 440209 THPT Thiên Hộ Dương 6,25 5,50 8,00 19,75
652653654655656Trang 654/1451