↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 67/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1981 730247 THPT Trương Định 8,25 9,75 9,20 27,20
#1982 731009 THPT Trương Định 9,25 9,75 8,20 27,20
#1983 750272 THPT Bình Đông 9,50 8,50 9,20 27,20
#1984 280672 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 7,83 9,75 9,60 5,00 32,18 27,18
#1985 360199 THPT Lấp Vò 1 8,08 9,50 9,60 27,18
#1986 070476 THPT Hồng Ngự 3 9,00 8,75 9,40 27,15
#1987 090120 THPT Thanh Bình 1 8,75 9,00 9,40 27,15
#1988 090283 THPT Thanh Bình 1 8,75 9,00 9,40 +0,0 27,15
#1989 090727 THPT Thanh Bình 1 8,50 9,25 9,40 27,15
#1990 100395 THPT Thanh Bình 2 9,25 8,50 9,40 27,15
#1991 120582 THPT Tràm Chim 8,25 9,50 9,40 27,15
#1992 250324 THPT Cao Lãnh 8,00 9,75 9,40 27,15
#1993 260395 THPT Trần Quốc Toản 8,75 9,00 9,40 27,15
#1994 280012 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,75 10,00 9,40 14,30 41,45 27,15
#1995 280044 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 9,25 9,40 6,50 33,65 27,15
#1996 280061 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 9,50 9,40 6,50 33,65 27,15
#1997 280114 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 9,00 8,75 9,40 9,00 36,15 27,15
#1998 280785 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,25 9,50 9,40 16,50 43,65 27,15
#1999 320372 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,00 9,75 9,40 14,70 41,85 27,15
#2000 330048 THPT Lai Vung 1 8,00 9,75 9,40 27,15
#2001 350076 THPT Lai Vung 3 9,00 8,75 9,40 27,15
#2002 360109 THPT Lấp Vò 1 8,25 9,50 9,40 27,15
#2003 370326 THPT Lấp Vò 2 8,75 9,00 9,40 27,15
#2004 370337 THPT Lấp Vò 2 9,00 8,75 9,40 27,15
#2005 450033 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 8,25 9,50 9,40 27,15
#2006 460220 THPT Phạm Thành Trung 7,75 10,00 9,40 27,15
#2007 460629 THPT Phạm Thành Trung 8,50 9,25 9,40 27,15
#2008 460677 THPT Phạm Thành Trung 8,00 9,75 9,40 27,15
#2009 460938 THPT Phạm Thành Trung 8,75 10,00 8,40 27,15
#2010 470525 THPT Cái Bè 8,75 9,00 9,40 27,15
6566676869Trang 67/1451