↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 671/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20101 190273 THPT Phú Điền 6,00 6,75 6,80 19,55
#20102 210127 THPT Cao Lãnh 1 5,00 7,75 6,80 19,55
#20103 210148 THPT Cao Lãnh 1 6,00 5,75 7,80 19,55
#20104 210161 THPT Cao Lãnh 1 4,75 6,00 8,80 19,55
#20105 210189 THPT Cao Lãnh 1 8,00 3,75 7,80 19,55
#20106 210454 THPT Cao Lãnh 1 6,50 6,25 6,80 19,55
#20107 220193 THPT Cao Lãnh 2 6,25 5,50 7,80 19,55
#20108 220292 THPT Cao Lãnh 2 6,50 5,25 7,80 19,55
#20109 230191 THPT Thống Linh 6,25 6,50 6,80 19,55
#20110 230201 THPT Thống Linh 6,25 5,50 7,80 19,55
#20111 230207 THPT Thống Linh 5,50 7,25 6,80 19,55
#20112 250413 THPT Cao Lãnh 6,00 4,75 8,80 19,55
#20113 260423 THPT Trần Quốc Toản 5,50 6,25 7,80 19,55
#20114 270012 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 7,00 6,80 19,55
#20115 270229 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,75 7,00 5,80 19,55
#20116 290167 THPT Đỗ Công Tường 7,00 5,75 6,80 19,55
#20117 300380 THPT Sa Đéc 7,75 5,00 6,80 19,55
#20118 300407 THPT Sa Đéc 5,00 6,75 7,80 19,55
#20119 300479 THPT Sa Đéc 5,50 5,25 8,80 19,55
#20120 300762 THPT Sa Đéc 4,50 7,25 7,80 19,55
#20121 300899 THPT Sa Đéc 4,75 6,00 8,80 19,55
#20122 310014 THPT Nguyễn Du 6,00 7,75 5,80 19,55
#20123 330440 THPT Lai Vung 1 8,75 5,00 5,80 19,55
#20124 340556 THPT Lai Vung 2 8,50 5,25 5,80 19,55
#20125 350176 THPT Lai Vung 3 6,00 6,75 6,80 19,55
#20126 350240 THPT Lai Vung 3 6,00 6,75 6,80 19,55
#20127 360466 THPT Lấp Vò 1 5,50 7,25 6,80 19,55
#20128 370424 THPT Lấp Vò 2 5,25 6,50 7,80 19,55
#20129 380122 THPT Lấp Vò 3 4,50 6,25 8,80 19,55
#20130 380326 THPT Lấp Vò 3 6,50 6,25 6,80 19,55
669670671672673Trang 671/1451