↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 682/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20431 670053 THPT Trần Văn Hoài 3,50 6,75 9,20 19,45
#20432 680211 THPT Bình Phục Nhứt 7,25 6,00 6,20 19,45
#20433 710012 THPT Nguyễn Văn Thìn 4,50 5,75 8,20 +1,0 19,45
#20434 720017 THCS và THPT Long Bình 5,75 5,50 8,20 19,45
#20435 730487 THPT Trương Định 5,75 6,50 7,20 19,45
#20436 730838 THPT Trương Định 6,00 6,25 7,20 19,45
#20437 730929 THPT Trương Định 6,00 5,25 8,20 19,45
#20438 750010 THPT Bình Đông 7,50 5,75 6,20 19,45
#20439 750122 THPT Bình Đông 6,00 5,25 8,20 19,45
#20440 750224 THPT Bình Đông 5,75 5,50 8,20 19,45
#20441 760038 THPT Gò Công Đông 6,50 5,75 7,20 19,45
#20442 760548 THPT Gò Công Đông 6,25 6,00 7,20 19,45
#20443 770314 THPT Nguyễn Văn Côn 7,50 5,75 6,20 19,45
#20444 770560 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 5,50 7,20 19,45
#20445 770625 THPT Nguyễn Văn Côn 8,75 2,50 8,20 19,45
#20446 780208 THCS và THPT Tân Thới 5,75 5,50 8,20 19,45
#20447 790003 THCS và THPT Phú Thạnh 7,75 5,50 6,20 19,45
#20448 790008 THCS và THPT Phú Thạnh 5,75 6,50 7,20 19,45
#20449 800018 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 5,50 6,20 19,45
#20450 800413 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 6,25 7,20 19,45
#20451 800442 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,00 5,25 6,20 19,45
#20452 050478 THPT Hồng Ngự 1 7,33 4,50 7,60 19,43
#20453 070186 THPT Hồng Ngự 3 5,58 6,25 7,60 19,43
#20454 090057 THPT Thanh Bình 1 5,08 6,75 7,60 19,43
#20455 210396 THPT Cao Lãnh 1 6,08 5,75 7,60 19,43
#20456 340294 THPT Lai Vung 2 6,33 5,50 7,60 19,43
#20457 580199 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,83 5,00 6,60 19,43
#20458 610031 THPT Phước Thạnh 5,58 9,25 4,60 19,43
#20459 650106 THPT Thủ Khoa Huân 6,08 6,75 6,60 19,43
#20460 010377 THPT Tân Hồng 4,75 6,25 8,40 19,40
680681682683684Trang 682/1451