↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 707/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21181 300636 THPT Sa Đéc 4,75 6,00 8,40 19,15
#21182 300933 THPT Sa Đéc 6,75 6,00 6,40 19,15
#21183 310101 THPT Nguyễn Du 7,00 4,75 7,40 19,15
#21184 330053 THPT Lai Vung 1 6,25 5,50 7,40 19,15
#21185 330410 THPT Lai Vung 1 6,00 5,75 7,40 19,15
#21186 330724 THPT Lai Vung 1 5,50 6,25 7,40 19,15
#21187 340525 THPT Lai Vung 2 5,00 6,75 7,40 19,15
#21188 350055 THPT Lai Vung 3 6,00 5,75 7,40 19,15
#21189 350264 THPT Lai Vung 3 6,00 4,75 8,40 19,15
#21190 350381 THPT Lai Vung 3 6,50 5,25 7,40 19,15
#21191 360233 THPT Lấp Vò 1 5,00 6,75 7,40 19,15
#21192 360636 THPT Lấp Vò 1 7,50 5,25 6,40 19,15
#21193 360655 THPT Lấp Vò 1 7,25 5,50 6,40 19,15
#21194 360969 THPT Lấp Vò 1 6,00 5,75 7,40 19,15
#21195 370680 THPT Lấp Vò 2 6,00 5,75 7,40 19,15
#21196 390004 (Chưa xác định) 6,75 5,00 7,40 19,15
#21197 400350 THPT Châu Thành 1 5,75 6,00 7,40 19,15
#21198 410360 THPT Châu Thành 2 4,50 8,25 6,40 19,15
#21199 410724 THPT Châu Thành 2 5,75 6,00 7,40 19,15
#21200 430105 THPT Lê Thanh Hiền 7,25 5,50 6,40 19,15
#21201 430380 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 5,75 8,40 19,15
#21202 440109 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 6,25 6,40 19,15
#21203 440179 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 6,50 7,40 19,15
#21204 440247 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 6,00 8,40 19,15
#21205 440248 THPT Thiên Hộ Dương 6,25 6,50 6,40 19,15
#21206 440338 THPT Thiên Hộ Dương 5,75 5,00 8,40 19,15
#21207 440433 THPT Thiên Hộ Dương 4,25 6,50 8,40 19,15
#21208 450249 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,25 4,50 8,40 19,15
#21209 460233 THPT Phạm Thành Trung 6,25 4,50 8,40 19,15
#21210 460555 THPT Phạm Thành Trung 7,25 3,50 8,40 19,15
705706707708709Trang 707/1451