↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 717/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21481 350082 THPT Lai Vung 3 6,75 5,50 6,80 19,05
#21482 360001 THPT Lấp Vò 1 6,25 6,00 6,80 19,05
#21483 360289 THPT Lấp Vò 1 6,25 5,00 7,80 19,05
#21484 360372 THPT Lấp Vò 1 7,00 5,25 6,80 19,05
#21485 360529 THPT Lấp Vò 1 3,50 6,75 8,80 19,05
#21486 360585 THPT Lấp Vò 1 6,50 4,75 7,80 19,05
#21487 360678 THPT Lấp Vò 1 6,75 7,50 4,80 19,05
#21488 370238 THPT Lấp Vò 2 6,00 5,25 7,80 19,05
#21489 370640 THPT Lấp Vò 2 5,50 4,75 8,80 19,05
#21490 380330 THPT Lấp Vò 3 7,00 5,25 6,80 19,05
#21491 390024 (Chưa xác định) 7,25 5,00 6,80 19,05
#21492 390133 (Chưa xác định) 5,75 5,50 7,80 19,05
#21493 390147 (Chưa xác định) 6,25 5,00 7,80 19,05
#21494 400003 THPT Châu Thành 1 5,75 5,50 7,80 19,05
#21495 400196 THPT Châu Thành 1 5,75 6,50 6,80 19,05
#21496 410013 THPT Châu Thành 2 5,50 6,75 6,80 19,05
#21497 410391 THPT Châu Thành 2 6,00 6,25 6,80 19,05
#21498 410446 THPT Châu Thành 2 7,00 5,25 6,80 19,05
#21499 410612 THPT Châu Thành 2 6,00 5,25 7,80 19,05
#21500 420322 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,75 5,50 7,80 19,05
#21501 430226 THPT Lê Thanh Hiền 5,25 5,00 8,80 19,05
#21502 450030 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,00 3,25 8,80 19,05
#21503 450284 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,25 5,00 6,80 19,05
#21504 460031 THPT Phạm Thành Trung 6,00 5,25 7,80 19,05
#21505 460073 THPT Phạm Thành Trung 5,50 5,75 7,80 19,05
#21506 460363 THPT Phạm Thành Trung 6,50 7,75 4,80 19,05
#21507 460920 THPT Phạm Thành Trung 7,50 5,75 5,80 19,05
#21508 460958 THPT Phạm Thành Trung 7,00 3,25 8,80 19,05
#21509 470008 THPT Cái Bè 6,25 6,00 6,80 19,05
#21510 470205 THPT Cái Bè 5,50 5,75 7,80 19,05
715716717718719Trang 717/1451