↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 720/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21571 800289 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,50 4,75 5,80 19,05
#21572 800346 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 6,50 6,80 19,05
#21573 010070 THPT Tân Hồng 6,50 5,50 7,00 19,00
#21574 010602 THPT Tân Hồng 5,50 5,50 8,00 19,00
#21575 040144 THPT Chu Văn An 7,50 5,50 6,00 19,00
#21576 040188 THPT Chu Văn An 6,75 5,25 7,00 19,00
#21577 040403 THPT Chu Văn An 6,50 5,50 7,00 19,00
#21578 050110 THPT Hồng Ngự 1 6,25 7,75 5,00 19,00
#21579 060274 THPT Hồng Ngự 2 6,00 6,00 7,00 19,00
#21580 080158 THPT Long Khánh A 6,00 7,00 6,00 19,00
#21581 080223 THPT Long Khánh A 6,25 6,75 6,00 19,00
#21582 090336 THPT Thanh Bình 1 6,50 3,50 9,00 19,00
#21583 090365 THPT Thanh Bình 1 6,75 7,25 5,00 19,00
#21584 090459 THPT Thanh Bình 1 5,00 5,00 9,00 19,00
#21585 090531 THPT Thanh Bình 1 6,75 6,25 6,00 19,00
#21586 090688 THPT Thanh Bình 1 6,50 7,50 5,00 19,00
#21587 100290 THPT Thanh Bình 2 5,00 6,00 8,00 19,00
#21588 100415 THPT Thanh Bình 2 6,50 4,50 8,00 19,00
#21589 120119 THPT Tràm Chim 5,50 5,50 8,00 19,00
#21590 130003 THPT Tam Nông 5,75 7,25 6,00 19,00
#21591 130295 THPT Tam Nông 5,25 6,75 7,00 19,00
#21592 130319 THPT Tam Nông 5,75 6,25 7,00 19,00
#21593 130466 THPT Tam Nông 5,75 6,25 7,00 19,00
#21594 160145 THPT Tháp Mười 6,75 6,25 6,00 19,00
#21595 160564 THPT Tháp Mười 6,75 6,25 6,00 19,00
#21596 160646 THPT Tháp Mười 7,50 5,50 6,00 19,00
#21597 170269 THPT Mỹ Quý 4,75 6,25 8,00 19,00
#21598 180050 THPT Trường Xuân 5,25 6,75 7,00 19,00
#21599 180160 THPT Trường Xuân 4,75 6,25 8,00 19,00
#21600 190284 THPT Phú Điền 7,25 6,75 5,00 19,00
718719720721722Trang 720/1451