↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 724/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21691 700360 THPT Vĩnh Bình 5,25 5,75 8,00 19,00
#21692 720028 THCS và THPT Long Bình 7,50 5,50 6,00 19,00
#21693 720207 THCS và THPT Long Bình 4,50 5,50 9,00 19,00
#21694 730052 THPT Trương Định 4,25 5,75 9,00 19,00
#21695 730582 THPT Trương Định 6,50 7,50 5,00 19,00
#21696 750323 THPT Bình Đông 9,25 4,75 5,00 19,00
#21697 760929 THPT Gò Công Đông 7,00 4,00 8,00 19,00
#21698 770596 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 5,50 7,00 19,00
#21699 780037 THCS và THPT Tân Thới 6,00 5,00 8,00 19,00
#21700 780098 THCS và THPT Tân Thới 6,50 4,50 8,00 19,00
#21701 800321 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 6,25 6,00 19,00
#21702 800410 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 6,50 5,00 19,00
#21703 800419 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,50 6,50 5,00 19,00
#21704 800457 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 6,25 6,00 19,00
#21705 200092 THPT Đốc Binh Kiều 6,58 6,00 6,40 18,98
#21706 440066 THPT Thiên Hộ Dương 6,08 5,50 7,40 18,98
#21707 500453 THPT Lê Văn Phẩm 5,08 7,50 6,40 18,98
#21708 550201 THPT Vĩnh Kim 7,08 5,50 6,40 18,98
#21709 700513 THPT Vĩnh Bình 6,33 5,25 7,40 18,98
#21710 610039 THPT Phước Thạnh 8,17 4,00 6,80 18,97
#21711 770237 THPT Nguyễn Văn Côn 5,42 5,75 7,80 18,97
#21712 010207 THPT Tân Hồng 5,25 6,50 7,20 18,95
#21713 010246 THPT Tân Hồng 6,25 5,50 7,20 18,95
#21714 040570 THPT Chu Văn An 7,00 4,75 7,20 18,95
#21715 050504 THPT Hồng Ngự 1 7,75 4,00 7,20 18,95
#21716 070146 THPT Hồng Ngự 3 7,50 4,25 7,20 18,95
#21717 070224 THPT Hồng Ngự 3 6,50 6,25 6,20 18,95
#21718 070280 THPT Hồng Ngự 3 5,00 7,75 6,20 18,95
#21719 080130 THPT Long Khánh A 3,75 7,00 8,20 18,95
#21720 080148 THPT Long Khánh A 6,50 5,25 7,20 18,95
722723724725726Trang 724/1451