↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 734/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21991 040374 THPT Chu Văn An 4,25 8,00 6,60 18,85
#21992 040422 THPT Chu Văn An 5,25 5,00 8,60 18,85
#21993 080171 THPT Long Khánh A 6,75 3,50 8,60 18,85
#21994 090089 THPT Thanh Bình 1 7,00 4,25 7,60 18,85
#21995 090564 THPT Thanh Bình 1 6,75 5,50 6,60 18,85
#21996 090802 THPT Thanh Bình 1 4,50 6,75 7,60 18,85
#21997 100264 THPT Thanh Bình 2 5,50 6,75 6,60 18,85
#21998 100309 THPT Thanh Bình 2 5,50 4,75 8,60 18,85
#21999 100392 THPT Thanh Bình 2 7,00 6,25 5,60 18,85
#22000 110091 THCS và THPT Tân Mỹ 7,75 3,50 7,60 18,85
#22001 120105 THPT Tràm Chim 6,00 6,25 6,60 18,85
#22002 120328 THPT Tràm Chim 5,50 6,75 6,60 18,85
#22003 120526 THPT Tràm Chim 5,00 5,25 8,60 18,85
#22004 150117 THCS và THPT Phú Thành A 5,75 6,50 6,60 18,85
#22005 150164 THCS và THPT Phú Thành A 6,75 4,50 7,60 18,85
#22006 150200 THCS và THPT Phú Thành A 5,75 5,50 7,60 18,85
#22007 160055 THPT Tháp Mười 5,00 6,25 7,60 18,85
#22008 160148 THPT Tháp Mười 6,00 6,25 6,60 18,85
#22009 160648 THPT Tháp Mười 6,25 5,00 7,60 18,85
#22010 170002 THPT Mỹ Quý 6,25 6,00 6,60 18,85
#22011 190263 THPT Phú Điền 5,25 6,00 7,60 18,85
#22012 190289 THPT Phú Điền 5,25 6,00 7,60 18,85
#22013 200142 THPT Đốc Binh Kiều 6,25 6,00 6,60 18,85
#22014 210012 THPT Cao Lãnh 1 6,00 5,25 7,60 18,85
#22015 210165 THPT Cao Lãnh 1 4,75 7,50 6,60 18,85
#22016 210276 THPT Cao Lãnh 1 5,00 5,25 8,60 18,85
#22017 210400 THPT Cao Lãnh 1 6,25 5,00 7,60 18,85
#22018 230083 THPT Thống Linh 5,50 5,75 7,60 18,85
#22019 230107 THPT Thống Linh 7,00 6,25 5,60 18,85
#22020 240154 THPT Kiến Văn 7,50 5,75 5,60 18,85
732733734735736Trang 734/1451