↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 735/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22021 240266 THPT Kiến Văn 6,00 5,25 7,60 18,85
#22022 250047 THPT Cao Lãnh 5,00 6,25 7,60 18,85
#22023 250061 THPT Cao Lãnh 6,75 6,50 5,60 18,85
#22024 250066 THPT Cao Lãnh 4,75 6,50 7,60 18,85
#22025 280139 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 6,25 5,00 7,60 3,00 21,85 18,85
#22026 290290 THPT Đỗ Công Tường 5,75 5,50 7,60 18,85
#22027 290341 THPT Đỗ Công Tường 6,75 4,50 7,60 18,85
#22028 300332 THPT Sa Đéc 7,50 3,75 7,60 18,85
#22029 300445 THPT Sa Đéc 6,50 4,75 7,60 18,85
#22030 300450 THPT Sa Đéc 6,50 5,75 6,60 18,85
#22031 300886 THPT Sa Đéc 6,75 5,50 6,60 18,85
#22032 310055 THPT Nguyễn Du 5,50 7,75 5,60 18,85
#22033 310074 THPT Nguyễn Du 4,50 5,75 8,60 18,85
#22034 330263 THPT Lai Vung 1 6,25 8,00 4,60 18,85
#22035 340161 THPT Lai Vung 2 5,50 5,75 7,60 18,85
#22036 350393 THPT Lai Vung 3 7,25 5,00 6,60 18,85
#22037 360401 THPT Lấp Vò 1 5,50 5,75 7,60 18,85
#22038 370671 THPT Lấp Vò 2 6,75 6,50 5,60 18,85
#22039 400048 THPT Châu Thành 1 6,50 5,75 6,60 18,85
#22040 400133 THPT Châu Thành 1 7,00 6,25 5,60 18,85
#22041 400138 THPT Châu Thành 1 6,00 5,25 7,60 18,85
#22042 400473 THPT Châu Thành 1 6,00 6,25 5,60 +1,0 18,85
#22043 400491 THPT Châu Thành 1 5,00 6,25 7,60 18,85
#22044 410664 THPT Châu Thành 2 6,75 5,50 6,60 18,85
#22045 420146 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,00 6,25 6,60 18,85
#22046 420203 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,25 7,00 5,60 18,85
#22047 430113 THPT Lê Thanh Hiền 4,00 6,25 8,60 18,85
#22048 450018 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,25 5,00 7,60 18,85
#22049 450089 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,25 4,00 7,60 18,85
#22050 450238 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,25 5,00 7,60 18,85
733734735736737Trang 735/1451