↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 742/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22231 010427 THPT Tân Hồng 7,25 6,50 5,00 18,75
#22232 030142 THCS và THPT Tân Thành 6,25 6,50 6,00 18,75
#22233 040350 THPT Chu Văn An 6,00 5,75 7,00 18,75
#22234 040600 THPT Chu Văn An 5,50 5,25 8,00 18,75
#22235 070456 THPT Hồng Ngự 3 4,50 5,25 9,00 18,75
#22236 090893 THPT Thanh Bình 1 6,50 6,25 6,00 18,75
#22237 100130 THPT Thanh Bình 2 8,25 4,50 6,00 18,75
#22238 100272 THPT Thanh Bình 2 6,50 6,25 6,00 18,75
#22239 100575 THPT Thanh Bình 2 6,00 5,75 7,00 18,75
#22240 110043 THCS và THPT Tân Mỹ 7,25 4,50 7,00 18,75
#22241 130158 THPT Tam Nông 6,50 6,25 6,00 18,75
#22242 130305 THPT Tam Nông 7,25 6,50 5,00 18,75
#22243 140079 THCS và THPT Hoà Bình 6,25 4,50 8,00 18,75
#22244 150046 THCS và THPT Phú Thành A 4,00 5,75 9,00 18,75
#22245 150133 THCS và THPT Phú Thành A 5,75 7,00 6,00 18,75
#22246 160068 THPT Tháp Mười 7,75 5,00 6,00 18,75
#22247 160206 THPT Tháp Mười 5,25 6,50 7,00 18,75
#22248 160229 THPT Tháp Mười 5,00 4,75 9,00 18,75
#22249 160334 THPT Tháp Mười 5,75 6,00 7,00 18,75
#22250 160408 THPT Tháp Mười 7,75 4,00 7,00 18,75
#22251 160546 THPT Tháp Mười 6,00 5,75 7,00 18,75
#22252 160575 THPT Tháp Mười 5,75 6,00 7,00 18,75
#22253 180163 THPT Trường Xuân 5,00 5,75 8,00 18,75
#22254 210092 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,25 8,00 18,75
#22255 220307 THPT Cao Lãnh 2 6,75 5,00 7,00 18,75
#22256 230202 THPT Thống Linh 4,75 7,00 7,00 18,75
#22257 230216 THPT Thống Linh 7,75 4,00 7,00 18,75
#22258 230363 THPT Thống Linh 5,50 7,25 6,00 18,75
#22259 230417 THPT Thống Linh 4,75 6,00 8,00 18,75
#22260 240291 THPT Kiến Văn 5,25 5,50 8,00 18,75
740741742743744Trang 742/1451