↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 743/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22261 250250 THPT Cao Lãnh 3,75 6,00 9,00 18,75
#22262 250519 THPT Cao Lãnh 5,25 5,50 8,00 18,75
#22263 260343 THPT Trần Quốc Toản 7,75 5,00 6,00 18,75
#22264 290385 THPT Đỗ Công Tường 5,00 4,75 9,00 18,75
#22265 300290 THPT Sa Đéc 5,00 6,75 7,00 18,75
#22266 300347 THPT Sa Đéc 6,00 4,75 8,00 18,75
#22267 300402 THPT Sa Đéc 8,00 4,75 6,00 18,75
#22268 300427 THPT Sa Đéc 6,50 6,25 6,00 18,75
#22269 300434 THPT Sa Đéc 6,25 6,50 6,00 18,75
#22270 300606 THPT Sa Đéc 4,75 6,00 8,00 18,75
#22271 300612 THPT Sa Đéc 5,75 6,00 6,00 +1,0 18,75
#22272 320265 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,00 6,75 6,00 4,00 22,75 18,75
#22273 330330 THPT Lai Vung 1 5,00 6,75 7,00 18,75
#22274 330678 THPT Lai Vung 1 6,75 6,00 6,00 18,75
#22275 350034 THPT Lai Vung 3 6,25 4,50 8,00 18,75
#22276 350272 THPT Lai Vung 3 7,25 5,50 6,00 18,75
#22277 350299 THPT Lai Vung 3 5,25 7,50 6,00 18,75
#22278 360406 THPT Lấp Vò 1 5,00 6,75 7,00 18,75
#22279 360583 THPT Lấp Vò 1 5,50 7,25 6,00 18,75
#22280 370496 THPT Lấp Vò 2 6,50 5,25 7,00 18,75
#22281 370574 THPT Lấp Vò 2 6,00 5,75 7,00 18,75
#22282 380041 THPT Lấp Vò 3 5,75 6,00 7,00 18,75
#22283 380203 THPT Lấp Vò 3 6,75 6,00 6,00 18,75
#22284 380340 THPT Lấp Vò 3 6,25 5,50 7,00 18,75
#22285 400410 THPT Châu Thành 1 5,00 5,75 8,00 18,75
#22286 410137 THPT Châu Thành 2 5,75 6,00 7,00 18,75
#22287 410260 THPT Châu Thành 2 5,00 5,75 8,00 18,75
#22288 410557 THPT Châu Thành 2 6,00 5,75 7,00 18,75
#22289 410588 THPT Châu Thành 2 7,50 4,25 7,00 18,75
#22290 440353 THPT Thiên Hộ Dương 4,00 6,75 8,00 18,75
741742743744745Trang 743/1451