↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 754/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22591 700640 THPT Vĩnh Bình 6,75 4,50 7,40 18,65
#22592 720132 THCS và THPT Long Bình 4,50 6,75 7,40 18,65
#22593 720178 THCS và THPT Long Bình 5,25 6,00 7,40 18,65
#22594 730358 THPT Trương Định 4,00 6,25 8,40 18,65
#22595 730884 THPT Trương Định 5,25 5,00 8,40 18,65
#22596 750128 THPT Bình Đông 6,00 5,25 7,40 18,65
#22597 760053 THPT Gò Công Đông 5,50 5,75 7,40 18,65
#22598 760523 THPT Gò Công Đông 8,00 4,25 6,40 18,65
#22599 770327 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 5,75 6,40 18,65
#22600 770437 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 5,00 7,40 18,65
#22601 780113 THCS và THPT Tân Thới 4,50 5,75 8,40 18,65
#22602 790188 THCS và THPT Phú Thạnh 6,50 4,75 7,40 18,65
#22603 800061 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 6,00 6,40 18,65
#22604 380183 THPT Lấp Vò 3 5,58 5,25 7,80 18,63
#22605 410414 THPT Châu Thành 2 7,08 3,75 7,80 18,63
#22606 470688 THPT Cái Bè 6,83 5,00 6,80 18,63
#22607 560158 THCS và THPT Giồng Dứa 7,33 5,50 5,80 18,63
#22608 670152 THPT Trần Văn Hoài 6,58 5,25 6,80 18,63
#22609 080170 THPT Long Khánh A 7,42 5,00 6,20 18,62
#22610 210390 THPT Cao Lãnh 1 5,17 6,25 7,20 18,62
#22611 330264 THPT Lai Vung 1 6,67 4,75 7,20 18,62
#22612 430312 THPT Lê Thanh Hiền 5,92 5,50 7,20 18,62
#22613 010022 THPT Tân Hồng 7,50 4,50 6,60 18,60
#22614 010150 THPT Tân Hồng 5,75 4,25 8,60 18,60
#22615 010252 THPT Tân Hồng 6,00 5,00 7,60 18,60
#22616 020211 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 5,75 6,60 18,60
#22617 040012 THPT Chu Văn An 6,50 6,50 5,60 18,60
#22618 040267 THPT Chu Văn An 6,50 5,50 6,60 18,60
#22619 070327 THPT Hồng Ngự 3 6,00 8,00 4,60 18,60
#22620 070361 THPT Hồng Ngự 3 7,50 6,50 4,60 18,60
752753754755756Trang 754/1451