↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 759/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22741 780201 THCS và THPT Tân Thới 5,00 6,00 7,60 18,60
#22742 790299 THCS và THPT Phú Thạnh 7,25 4,75 6,60 18,60
#22743 800391 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 7,25 5,60 18,60
#22744 070571 THPT Hồng Ngự 3 5,08 6,50 7,00 18,58
#22745 210115 THPT Cao Lãnh 1 3,83 6,75 8,00 18,58
#22746 240112 THPT Kiến Văn 5,33 6,25 7,00 18,58
#22747 760242 THPT Gò Công Đông 6,08 5,50 7,00 18,58
#22748 240228 THPT Kiến Văn 7,67 4,50 6,40 18,57
#22749 310159 THPT Nguyễn Du 6,67 5,50 6,40 18,57
#22750 330262 THPT Lai Vung 1 4,67 5,50 8,40 18,57
#22751 330803 THPT Lai Vung 1 6,67 5,50 6,40 18,57
#22752 420061 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,92 5,25 7,40 18,57
#22753 440446 THPT Thiên Hộ Dương 5,67 5,50 7,40 18,57
#22754 590657 THPT Tân Hiệp 5,42 6,75 6,40 18,57
#22755 591046 THPT Tân Hiệp 6,92 6,25 5,40 18,57
#22756 660052 THPT Chợ Gạo 6,17 6,00 6,40 18,57
#22757 730271 THPT Trương Định 5,67 4,50 8,40 18,57
#22758 010374 THPT Tân Hồng 5,50 5,25 7,80 18,55
#22759 010486 THPT Tân Hồng 6,50 6,25 5,80 18,55
#22760 010524 THPT Tân Hồng 5,75 6,00 6,80 18,55
#22761 020061 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 4,25 7,80 18,55
#22762 020173 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 4,25 7,80 18,55
#22763 030026 THCS và THPT Tân Thành 7,00 4,75 6,80 18,55
#22764 030247 THCS và THPT Tân Thành 6,25 3,50 8,80 18,55
#22765 040059 THPT Chu Văn An 6,75 5,00 6,80 18,55
#22766 050219 THPT Hồng Ngự 1 6,75 5,00 6,80 18,55
#22767 050291 THPT Hồng Ngự 1 6,00 4,75 7,80 18,55
#22768 060165 THPT Hồng Ngự 2 5,25 5,50 7,80 18,55
#22769 070011 THPT Hồng Ngự 3 4,50 6,25 7,80 18,55
#22770 070066 THPT Hồng Ngự 3 5,75 6,00 6,80 18,55
757758759760761Trang 759/1451