↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 764/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22891 370652 THPT Lấp Vò 2 6,42 4,50 7,60 18,52
#22892 650130 THPT Thủ Khoa Huân 4,67 6,25 7,60 18,52
#22893 010232 THPT Tân Hồng 5,50 6,00 7,00 18,50
#22894 010289 THPT Tân Hồng 6,25 4,25 8,00 18,50
#22895 010379 THPT Tân Hồng 5,50 6,00 7,00 18,50
#22896 010401 THPT Tân Hồng 5,50 6,00 7,00 18,50
#22897 020113 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 4,50 8,00 18,50
#22898 020207 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,00 4,50 7,00 18,50
#22899 030084 THCS và THPT Tân Thành 5,25 6,25 7,00 18,50
#22900 030227 THCS và THPT Tân Thành 4,75 5,75 8,00 18,50
#22901 040014 THPT Chu Văn An 5,75 4,75 8,00 18,50
#22902 040536 THPT Chu Văn An 5,25 6,25 7,00 18,50
#22903 050405 THPT Hồng Ngự 1 6,25 4,25 8,00 18,50
#22904 070471 THPT Hồng Ngự 3 5,50 6,00 7,00 18,50
#22905 080003 THPT Long Khánh A 6,00 5,50 6,00 +1,0 18,50
#22906 080035 THPT Long Khánh A 7,00 5,50 6,00 18,50
#22907 090110 THPT Thanh Bình 1 7,00 5,50 6,00 18,50
#22908 090648 THPT Thanh Bình 1 6,25 5,25 7,00 18,50
#22909 090669 THPT Thanh Bình 1 6,50 6,00 6,00 18,50
#22910 090889 THPT Thanh Bình 1 5,50 7,00 6,00 18,50
#22911 100294 THPT Thanh Bình 2 6,75 5,75 6,00 18,50
#22912 100447 THPT Thanh Bình 2 6,75 3,75 8,00 18,50
#22913 100470 THPT Thanh Bình 2 6,50 5,00 7,00 18,50
#22914 100585 THPT Thanh Bình 2 5,75 5,75 7,00 18,50
#22915 110132 THCS và THPT Tân Mỹ 6,50 5,00 7,00 18,50
#22916 120191 THPT Tràm Chim 4,75 5,75 8,00 18,50
#22917 120243 THPT Tràm Chim 6,75 4,75 7,00 18,50
#22918 130091 THPT Tam Nông 6,50 6,00 6,00 18,50
#22919 130152 THPT Tam Nông 5,75 4,75 8,00 18,50
#22920 130249 THPT Tam Nông 6,25 5,25 7,00 18,50
762763764765766Trang 764/1451