↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 766/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22951 330086 THPT Lai Vung 1 4,75 6,75 7,00 18,50
#22952 330470 THPT Lai Vung 1 4,50 6,00 8,00 18,50
#22953 330472 THPT Lai Vung 1 5,75 4,75 8,00 18,50
#22954 330502 THPT Lai Vung 1 4,75 6,75 7,00 18,50
#22955 330758 THPT Lai Vung 1 6,75 5,75 6,00 18,50
#22956 340281 THPT Lai Vung 2 5,25 6,25 7,00 18,50
#22957 360241 THPT Lấp Vò 1 6,25 4,25 8,00 18,50
#22958 360398 THPT Lấp Vò 1 7,00 4,50 7,00 18,50
#22959 360785 THPT Lấp Vò 1 5,75 5,75 7,00 18,50
#22960 370194 THPT Lấp Vò 2 5,25 6,25 7,00 18,50
#22961 370432 THPT Lấp Vò 2 6,50 6,00 6,00 18,50
#22962 380173 THPT Lấp Vò 3 5,25 6,25 7,00 18,50
#22963 390018 (Chưa xác định) 5,75 5,75 7,00 18,50
#22964 390127 (Chưa xác định) 6,00 6,50 6,00 18,50
#22965 400103 THPT Châu Thành 1 5,25 6,25 7,00 18,50
#22966 400382 THPT Châu Thành 1 6,25 5,25 7,00 18,50
#22967 400394 THPT Châu Thành 1 7,00 5,50 6,00 18,50
#22968 400468 THPT Châu Thành 1 6,50 5,00 7,00 18,50
#22969 410275 THPT Châu Thành 2 4,25 6,25 8,00 18,50
#22970 410710 THPT Châu Thành 2 6,50 5,00 7,00 18,50
#22971 430140 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 5,00 8,00 18,50
#22972 430149 THPT Lê Thanh Hiền 6,00 5,50 7,00 18,50
#22973 430203 THPT Lê Thanh Hiền 6,50 6,00 6,00 18,50
#22974 430358 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 6,75 7,00 18,50
#22975 440076 THPT Thiên Hộ Dương 6,00 5,50 7,00 18,50
#22976 440095 THPT Thiên Hộ Dương 8,50 5,00 5,00 18,50
#22977 440364 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 6,75 7,00 18,50
#22978 460325 THPT Phạm Thành Trung 5,25 7,25 6,00 18,50
#22979 460359 THPT Phạm Thành Trung 7,00 5,50 6,00 18,50
#22980 460923 THPT Phạm Thành Trung 7,00 5,50 6,00 18,50
764765766767768Trang 766/1451