↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 769/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23041 660352 THPT Chợ Gạo 6,92 4,75 6,80 18,47
#23042 770305 THPT Nguyễn Văn Côn 5,92 4,75 7,80 18,47
#23043 010059 THPT Tân Hồng 5,50 4,75 8,20 18,45
#23044 010471 THPT Tân Hồng 7,75 4,50 6,20 18,45
#23045 030028 THCS và THPT Tân Thành 6,25 4,00 8,20 18,45
#23046 030081 THCS và THPT Tân Thành 7,00 5,25 6,20 18,45
#23047 030155 THCS và THPT Tân Thành 7,50 4,75 6,20 18,45
#23048 040071 THPT Chu Văn An 6,25 5,00 7,20 18,45
#23049 040613 THPT Chu Văn An 5,50 6,75 6,20 18,45
#23050 050308 THPT Hồng Ngự 1 5,25 6,00 7,20 18,45
#23051 050419 THPT Hồng Ngự 1 6,75 5,50 6,20 18,45
#23052 070437 THPT Hồng Ngự 3 6,00 5,25 7,20 18,45
#23053 090335 THPT Thanh Bình 1 6,25 5,00 7,20 18,45
#23054 090455 THPT Thanh Bình 1 6,75 3,50 8,20 18,45
#23055 090466 THPT Thanh Bình 1 4,75 7,50 6,20 18,45
#23056 090671 THPT Thanh Bình 1 5,50 5,75 7,20 18,45
#23057 100057 THPT Thanh Bình 2 6,00 5,25 7,20 18,45
#23058 120125 THPT Tràm Chim 6,25 6,00 6,20 18,45
#23059 120463 THPT Tràm Chim 6,00 5,25 7,20 18,45
#23060 130215 THPT Tam Nông 7,50 4,75 6,20 18,45
#23061 130306 THPT Tam Nông 6,75 5,50 6,20 18,45
#23062 160003 THPT Tháp Mười 6,50 5,75 6,20 18,45
#23063 160213 THPT Tháp Mười 6,25 5,00 7,20 18,45
#23064 160705 THPT Tháp Mười 6,50 5,75 6,20 18,45
#23065 170040 THPT Mỹ Quý 7,00 5,25 6,20 18,45
#23066 180052 THPT Trường Xuân 5,00 8,25 5,20 18,45
#23067 180332 THPT Trường Xuân 5,50 6,75 6,20 18,45
#23068 210452 THPT Cao Lãnh 1 6,25 5,00 7,20 18,45
#23069 210466 THPT Cao Lãnh 1 6,75 4,50 7,20 18,45
#23070 220121 THPT Cao Lãnh 2 6,50 5,75 6,20 18,45
767768769770771Trang 769/1451