↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 795/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23821 490315 THPT Phan Việt Thống 5,42 4,75 8,00 18,17
#23822 010181 THPT Tân Hồng 5,50 6,25 6,40 18,15
#23823 010242 THPT Tân Hồng 7,25 4,50 6,40 18,15
#23824 010527 THPT Tân Hồng 4,75 6,00 7,40 18,15
#23825 010595 THPT Tân Hồng 6,25 4,50 7,40 18,15
#23826 020153 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,25 4,50 6,40 18,15
#23827 030240 THCS và THPT Tân Thành 6,00 2,75 9,40 18,15
#23828 040352 THPT Chu Văn An 5,75 5,00 7,40 18,15
#23829 040384 THPT Chu Văn An 6,00 6,75 5,40 18,15
#23830 040527 THPT Chu Văn An 5,75 7,00 5,40 18,15
#23831 050330 THPT Hồng Ngự 1 5,75 5,00 7,40 18,15
#23832 070253 THPT Hồng Ngự 3 4,75 5,00 8,40 18,15
#23833 070477 THPT Hồng Ngự 3 6,25 5,50 6,40 18,15
#23834 090660 THPT Thanh Bình 1 6,00 4,75 7,40 18,15
#23835 090843 THPT Thanh Bình 1 8,00 2,75 7,40 18,15
#23836 100034 THPT Thanh Bình 2 6,25 4,50 7,40 18,15
#23837 100212 THPT Thanh Bình 2 4,00 5,75 8,40 18,15
#23838 100292 THPT Thanh Bình 2 6,50 6,25 5,40 18,15
#23839 100391 THPT Thanh Bình 2 3,75 7,00 7,40 18,15
#23840 120186 THPT Tràm Chim 6,25 4,50 7,40 18,15
#23841 120269 THPT Tràm Chim 5,25 6,50 6,40 18,15
#23842 120495 THPT Tràm Chim 6,75 4,00 7,40 18,15
#23843 130289 THPT Tam Nông 6,50 3,25 8,40 18,15
#23844 160194 THPT Tháp Mười 6,50 4,25 7,40 18,15
#23845 180068 THPT Trường Xuân 3,25 7,50 7,40 18,15
#23846 180364 THPT Trường Xuân 6,25 5,50 6,40 18,15
#23847 190271 THPT Phú Điền 4,75 6,00 7,40 18,15
#23848 190310 THPT Phú Điền 5,00 5,75 7,40 18,15
#23849 210422 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,25 7,40 18,15
#23850 220083 THPT Cao Lãnh 2 6,25 3,50 8,40 18,15
793794795796797Trang 795/1451