↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 796/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23851 220695 THPT Cao Lãnh 2 5,00 6,75 6,40 18,15
#23852 230054 THPT Thống Linh 6,50 4,25 7,40 18,15
#23853 230077 THPT Thống Linh 6,50 3,25 8,40 18,15
#23854 230314 THPT Thống Linh 7,25 5,50 5,40 18,15
#23855 230507 THPT Thống Linh 4,75 7,00 6,40 18,15
#23856 260169 THPT Trần Quốc Toản 4,75 6,00 7,40 18,15
#23857 270184 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 5,75 7,40 18,15
#23858 280407 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 7,00 4,75 6,40 5,25 23,40 18,15
#23859 290369 THPT Đỗ Công Tường 7,25 4,50 6,40 18,15
#23860 300792 THPT Sa Đéc 6,50 4,25 6,40 +1,0 18,15
#23861 300810 THPT Sa Đéc 5,25 5,50 7,40 18,15
#23862 300981 THPT Sa Đéc 7,50 4,25 6,40 18,15
#23863 310051 THPT Nguyễn Du 5,50 4,25 8,40 18,15
#23864 310141 THPT Nguyễn Du 6,00 4,75 7,40 18,15
#23865 310161 THPT Nguyễn Du 5,25 6,50 6,40 18,15
#23866 320116 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 5,75 5,00 7,40 7,00 25,15 18,15
#23867 330512 THPT Lai Vung 1 5,50 4,25 8,40 18,15
#23868 330521 THPT Lai Vung 1 5,25 4,50 8,40 18,15
#23869 340222 THPT Lai Vung 2 5,50 5,25 7,40 18,15
#23870 340273 THPT Lai Vung 2 5,00 3,75 9,40 18,15
#23871 360013 THPT Lấp Vò 1 6,75 5,00 6,40 18,15
#23872 360598 THPT Lấp Vò 1 6,25 5,50 6,40 18,15
#23873 370260 THPT Lấp Vò 2 4,75 6,00 6,40 +1,0 18,15
#23874 370607 THPT Lấp Vò 2 6,25 5,50 6,40 18,15
#23875 370634 THPT Lấp Vò 2 6,00 5,75 6,40 18,15
#23876 380223 THPT Lấp Vò 3 4,00 6,75 7,40 18,15
#23877 390149 (Chưa xác định) 5,00 6,75 6,40 18,15
#23878 400472 THPT Châu Thành 1 5,50 5,25 7,40 18,15
#23879 410128 THPT Châu Thành 2 6,50 6,25 5,40 18,15
#23880 410148 THPT Châu Thành 2 5,50 5,25 7,40 18,15
794795796797798Trang 796/1451