↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 799/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23941 300486 THPT Sa Đéc 4,83 7,50 5,80 18,13
#23942 490551 THPT Phan Việt Thống 7,08 4,25 6,80 18,13
#23943 760273 THPT Gò Công Đông 4,83 5,50 7,80 18,13
#23944 100550 THPT Thanh Bình 2 5,67 4,25 8,20 18,12
#23945 220699 THPT Cao Lãnh 2 5,92 6,00 6,20 18,12
#23946 280275 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 5,67 4,25 8,20 6,00 24,12 18,12
#23947 320029 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 5,92 5,00 6,20 3,50 +1,0 20,62 18,12
#23948 440447 THPT Thiên Hộ Dương 7,17 3,75 7,20 18,12
#23949 010197 THPT Tân Hồng 6,25 5,25 6,60 18,10
#23950 010301 THPT Tân Hồng 6,00 5,50 6,60 18,10
#23951 010511 THPT Tân Hồng 6,25 4,25 7,60 18,10
#23952 010638 THPT Tân Hồng 5,50 5,00 7,60 18,10
#23953 020216 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,75 3,75 7,60 18,10
#23954 030159 THCS và THPT Tân Thành 6,00 4,50 7,60 18,10
#23955 040252 THPT Chu Văn An 7,25 4,25 6,60 18,10
#23956 060066 THPT Hồng Ngự 2 6,25 5,25 6,60 18,10
#23957 090059 THPT Thanh Bình 1 6,50 4,00 7,60 18,10
#23958 090099 THPT Thanh Bình 1 6,75 5,75 5,60 18,10
#23959 090414 THPT Thanh Bình 1 7,25 4,25 6,60 18,10
#23960 090622 THPT Thanh Bình 1 4,25 6,25 7,60 18,10
#23961 090782 THPT Thanh Bình 1 5,50 5,00 7,60 18,10
#23962 100276 THPT Thanh Bình 2 6,75 5,75 5,60 18,10
#23963 100603 THPT Thanh Bình 2 5,00 5,50 7,60 18,10
#23964 110032 THCS và THPT Tân Mỹ 5,50 6,00 6,60 18,10
#23965 120574 THPT Tràm Chim 6,50 6,00 5,60 18,10
#23966 140135 THCS và THPT Hoà Bình 6,75 4,75 6,60 18,10
#23967 150138 THCS và THPT Phú Thành A 6,75 5,75 5,60 18,10
#23968 160238 THPT Tháp Mười 5,50 7,00 5,60 18,10
#23969 160369 THPT Tháp Mười 7,25 4,25 6,60 18,10
#23970 160437 THPT Tháp Mười 7,00 4,50 6,60 18,10
797798799800801Trang 799/1451