↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 80/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2371 590800 THPT Tân Hiệp 7,83 9,50 9,60 26,93
#2372 640814 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,83 9,50 9,60 26,93
#2373 280594 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,42 9,50 10,00 15,00 41,92 26,92
#2374 700364 THPT Vĩnh Bình 7,42 9,50 10,00 26,92
#2375 040109 THPT Chu Văn An 8,50 9,00 9,40 26,90
#2376 050418 THPT Hồng Ngự 1 8,00 9,50 9,40 26,90
#2377 060152 THPT Hồng Ngự 2 8,25 9,25 9,40 26,90
#2378 090575 THPT Thanh Bình 1 8,25 9,25 9,40 26,90
#2379 130512 THPT Tam Nông 7,50 10,00 9,40 26,90
#2380 160463 THPT Tháp Mười 8,25 9,25 9,40 26,90
#2381 230151 THPT Thống Linh 8,50 9,00 9,40 26,90
#2382 250212 THPT Cao Lãnh 9,50 8,00 9,40 26,90
#2383 280239 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 9,25 9,40 5,75 32,65 26,90
#2384 280292 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 10,00 8,40 9,50 +0,0 36,40 26,90
#2385 280322 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,75 9,75 9,40 3,50 30,40 26,90
#2386 280561 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,00 9,50 9,40 12,75 39,65 26,90
#2387 280661 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,50 10,00 9,40 9,75 36,65 26,90
#2388 280758 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,50 9,00 9,40 13,75 40,65 26,90
#2389 280860 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,25 9,25 9,40 15,00 41,90 26,90
#2390 320218 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,25 9,25 9,40 6,00 32,90 26,90
#2391 330082 THPT Lai Vung 1 8,75 8,75 9,40 26,90
#2392 340409 THPT Lai Vung 2 8,50 9,00 9,40 26,90
#2393 360100 THPT Lấp Vò 1 8,75 8,75 9,40 26,90
#2394 360338 THPT Lấp Vò 1 8,00 9,50 9,40 26,90
#2395 360531 THPT Lấp Vò 1 7,75 9,75 9,40 26,90
#2396 360550 THPT Lấp Vò 1 7,75 9,75 9,40 26,90
#2397 360702 THPT Lấp Vò 1 9,00 9,50 8,40 26,90
#2398 360944 THPT Lấp Vò 1 8,75 8,75 9,40 26,90
#2399 370201 THPT Lấp Vò 2 7,50 10,00 9,40 26,90
#2400 370397 THPT Lấp Vò 2 8,50 9,00 9,40 26,90
7879808182Trang 80/1451