↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 803/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24061 760646 THPT Gò Công Đông 5,50 5,00 7,60 18,10
#24062 770351 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 5,00 8,60 18,10
#24063 770539 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 5,00 7,60 18,10
#24064 770546 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 5,25 7,60 18,10
#24065 780032 THCS và THPT Tân Thới 6,25 4,25 7,60 18,10
#24066 790104 THCS và THPT Phú Thạnh 6,75 4,75 6,60 18,10
#24067 800198 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 4,00 7,60 18,10
#24068 800416 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 6,50 5,60 18,10
#24069 160092 THPT Tháp Mười 5,08 5,00 8,00 18,08
#24070 760760 THPT Gò Công Đông 6,08 5,00 7,00 18,08
#24071 210357 THPT Cao Lãnh 1 4,92 4,75 8,40 18,07
#24072 360998 THPT Lấp Vò 1 6,42 5,25 6,40 18,07
#24073 010414 THPT Tân Hồng 7,50 4,75 5,80 18,05
#24074 010507 THPT Tân Hồng 5,50 5,75 6,80 18,05
#24075 020059 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 5,75 6,80 18,05
#24076 020172 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 6,00 6,80 18,05
#24077 020231 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,00 3,25 6,80 +1,0 18,05
#24078 040533 THPT Chu Văn An 6,50 5,75 5,80 18,05
#24079 050207 THPT Hồng Ngự 1 4,75 5,50 7,80 18,05
#24080 050406 THPT Hồng Ngự 1 4,25 6,00 7,80 18,05
#24081 050424 THPT Hồng Ngự 1 6,25 6,00 5,80 18,05
#24082 060209 THPT Hồng Ngự 2 7,00 5,25 5,80 18,05
#24083 070261 THPT Hồng Ngự 3 7,25 4,00 6,80 18,05
#24084 070265 THPT Hồng Ngự 3 6,75 5,50 5,80 18,05
#24085 080281 THPT Long Khánh A 4,00 6,25 7,80 18,05
#24086 090017 THPT Thanh Bình 1 4,50 6,75 6,80 18,05
#24087 090400 THPT Thanh Bình 1 6,25 5,00 6,80 18,05
#24088 090420 THPT Thanh Bình 1 5,75 5,50 6,80 18,05
#24089 090493 THPT Thanh Bình 1 4,00 6,25 7,80 18,05
#24090 090634 THPT Thanh Bình 1 7,00 5,25 5,80 18,05
801802803804805Trang 803/1451