↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 818/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24511 090537 THPT Thanh Bình 1 4,50 8,00 5,40 17,90
#24512 090638 THPT Thanh Bình 1 7,50 2,00 8,40 17,90
#24513 090641 THPT Thanh Bình 1 6,50 5,00 6,40 17,90
#24514 100186 THPT Thanh Bình 2 6,75 4,75 6,40 17,90
#24515 100219 THPT Thanh Bình 2 6,00 5,50 6,40 17,90
#24516 100420 THPT Thanh Bình 2 7,00 6,50 4,40 17,90
#24517 100475 THPT Thanh Bình 2 8,00 4,50 5,40 17,90
#24518 120096 THPT Tràm Chim 5,00 5,50 7,40 17,90
#24519 130034 THPT Tam Nông 5,75 5,75 6,40 17,90
#24520 140069 THCS và THPT Hoà Bình 4,50 6,00 7,40 17,90
#24521 150035 THCS và THPT Phú Thành A 5,75 4,75 7,40 17,90
#24522 170167 THPT Mỹ Quý 3,75 7,75 6,40 17,90
#24523 170290 THPT Mỹ Quý 6,25 5,25 6,40 17,90
#24524 180389 THPT Trường Xuân 6,25 4,25 7,40 17,90
#24525 190023 THPT Phú Điền 4,50 6,00 7,40 17,90
#24526 200029 THPT Đốc Binh Kiều 5,00 5,50 7,40 17,90
#24527 210428 THPT Cao Lãnh 1 5,50 4,00 8,40 17,90
#24528 210487 THPT Cao Lãnh 1 4,25 6,25 7,40 17,90
#24529 220433 THPT Cao Lãnh 2 4,50 6,00 7,40 17,90
#24530 250494 THPT Cao Lãnh 4,25 5,25 8,40 17,90
#24531 260082 THPT Trần Quốc Toản 5,00 5,50 7,40 17,90
#24532 260290 THPT Trần Quốc Toản 6,00 4,50 7,40 17,90
#24533 270206 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,00 4,50 6,40 17,90
#24534 290053 THPT Đỗ Công Tường 6,25 4,25 7,40 17,90
#24535 290239 THPT Đỗ Công Tường 5,00 7,50 5,40 17,90
#24536 290374 THPT Đỗ Công Tường 6,50 5,00 6,40 17,90
#24537 300210 THPT Sa Đéc 6,00 5,50 6,40 17,90
#24538 300233 THPT Sa Đéc 6,00 4,50 7,40 17,90
#24539 300329 THPT Sa Đéc 5,75 5,75 6,40 17,90
#24540 300333 THPT Sa Đéc 6,25 6,25 5,40 17,90
816817818819820Trang 818/1451