↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 835/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25021 760802 THPT Gò Công Đông 6,50 4,25 7,00 17,75
#25022 780001 THCS và THPT Tân Thới 6,25 4,50 7,00 17,75
#25023 780169 THCS và THPT Tân Thới 7,75 4,00 6,00 17,75
#25024 790088 THCS và THPT Phú Thạnh 5,25 4,50 8,00 17,75
#25025 220598 THPT Cao Lãnh 2 4,83 6,50 6,40 17,73
#25026 280627 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 5,92 5,00 6,80 1,50 19,22 17,72
#25027 370677 THPT Lấp Vò 2 5,67 4,25 7,80 17,72
#25028 010146 THPT Tân Hồng 6,00 4,50 7,20 17,70
#25029 010206 THPT Tân Hồng 6,00 5,50 6,20 17,70
#25030 010332 THPT Tân Hồng 5,50 4,00 8,20 17,70
#25031 010665 THPT Tân Hồng 6,50 5,00 6,20 17,70
#25032 030198 THCS và THPT Tân Thành 6,25 4,25 7,20 17,70
#25033 030248 THCS và THPT Tân Thành 5,50 4,00 8,20 17,70
#25034 040115 THPT Chu Văn An 5,75 4,75 7,20 17,70
#25035 040178 THPT Chu Văn An 6,00 7,50 4,20 17,70
#25036 040345 THPT Chu Văn An 4,50 5,00 8,20 17,70
#25037 040470 THPT Chu Văn An 5,50 6,00 6,20 17,70
#25038 040659 THPT Chu Văn An 5,50 7,00 5,20 17,70
#25039 060009 THPT Hồng Ngự 2 5,00 5,50 7,20 17,70
#25040 060218 THPT Hồng Ngự 2 6,25 6,25 5,20 17,70
#25041 070051 THPT Hồng Ngự 3 6,00 4,50 7,20 17,70
#25042 090463 THPT Thanh Bình 1 7,25 4,25 6,20 17,70
#25043 090599 THPT Thanh Bình 1 6,00 4,50 7,20 17,70
#25044 100074 THPT Thanh Bình 2 8,00 3,50 6,20 17,70
#25045 100085 THPT Thanh Bình 2 6,25 6,25 5,20 17,70
#25046 100215 THPT Thanh Bình 2 4,00 5,50 8,20 17,70
#25047 100434 THPT Thanh Bình 2 5,75 5,75 6,20 17,70
#25048 120221 THPT Tràm Chim 6,75 4,75 6,20 17,70
#25049 120488 THPT Tràm Chim 5,50 5,00 7,20 17,70
#25050 130432 THPT Tam Nông 6,25 5,25 6,20 17,70
833834835836837Trang 835/1451