↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 837/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25081 330126 THPT Lai Vung 1 2,75 7,75 7,20 17,70
#25082 340378 THPT Lai Vung 2 6,00 4,50 7,20 17,70
#25083 350073 THPT Lai Vung 3 6,25 4,25 7,20 17,70
#25084 350205 THPT Lai Vung 3 6,50 6,00 5,20 17,70
#25085 360093 THPT Lấp Vò 1 6,25 4,25 7,20 17,70
#25086 360288 THPT Lấp Vò 1 4,25 6,25 7,20 17,70
#25087 360344 THPT Lấp Vò 1 6,75 3,75 7,20 17,70
#25088 370506 THPT Lấp Vò 2 4,75 5,75 7,20 17,70
#25089 400085 THPT Châu Thành 1 6,50 5,00 6,20 17,70
#25090 410078 THPT Châu Thành 2 5,50 5,00 7,20 17,70
#25091 410429 THPT Châu Thành 2 6,50 6,00 5,20 17,70
#25092 410666 THPT Châu Thành 2 7,25 5,25 5,20 17,70
#25093 410701 THPT Châu Thành 2 5,75 5,75 6,20 17,70
#25094 420279 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,00 7,50 6,20 17,70
#25095 420292 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,75 3,75 7,20 +1,0 17,70
#25096 430281 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 5,50 7,20 17,70
#25097 440054 THPT Thiên Hộ Dương 6,25 6,25 5,20 17,70
#25098 440240 THPT Thiên Hộ Dương 6,25 5,25 6,20 17,70
#25099 450185 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,50 5,00 6,20 17,70
#25100 460279 THPT Phạm Thành Trung 6,25 5,25 6,20 17,70
#25101 460389 THPT Phạm Thành Trung 4,25 5,25 8,20 17,70
#25102 460476 THPT Phạm Thành Trung 5,00 6,50 6,20 17,70
#25103 470802 THPT Cái Bè 7,75 3,75 6,20 17,70
#25104 490345 THPT Phan Việt Thống 6,00 5,50 6,20 17,70
#25105 490387 THPT Phan Việt Thống 8,00 4,50 5,20 17,70
#25106 490564 THPT Phan Việt Thống 6,75 5,75 5,20 17,70
#25107 500201 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 5,75 7,20 17,70
#25108 500214 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 5,25 6,20 17,70
#25109 510471 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 4,25 8,20 17,70
#25110 510481 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 4,25 7,20 17,70
835836837838839Trang 837/1451