↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 845/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25321 100011 THPT Thanh Bình 2 7,00 6,00 4,60 17,60
#25322 100135 THPT Thanh Bình 2 5,75 6,25 5,60 17,60
#25323 100590 THPT Thanh Bình 2 7,50 5,50 4,60 17,60
#25324 110082 THCS và THPT Tân Mỹ 6,00 5,00 6,60 17,60
#25325 110105 THCS và THPT Tân Mỹ 5,75 5,25 6,60 17,60
#25326 120131 THPT Tràm Chim 4,50 7,50 5,60 17,60
#25327 120535 THPT Tràm Chim 4,75 5,25 7,60 17,60
#25328 130133 THPT Tam Nông 5,00 6,00 6,60 17,60
#25329 130233 THPT Tam Nông 4,25 6,75 6,60 17,60
#25330 150039 THCS và THPT Phú Thành A 7,25 4,75 5,60 17,60
#25331 160497 THPT Tháp Mười 6,25 5,75 5,60 17,60
#25332 180099 THPT Trường Xuân 6,50 2,50 8,60 17,60
#25333 190357 THPT Phú Điền 6,00 6,00 5,60 17,60
#25334 190399 THPT Phú Điền 6,25 5,75 5,60 17,60
#25335 200057 THPT Đốc Binh Kiều 5,75 5,25 6,60 17,60
#25336 210081 THPT Cao Lãnh 1 5,50 4,50 7,60 17,60
#25337 210223 THPT Cao Lãnh 1 5,50 4,50 7,60 17,60
#25338 220373 THPT Cao Lãnh 2 5,25 5,75 6,60 17,60
#25339 230147 THPT Thống Linh 7,25 4,75 5,60 17,60
#25340 230298 THPT Thống Linh 6,75 6,25 4,60 17,60
#25341 240196 THPT Kiến Văn 6,50 3,50 7,60 17,60
#25342 250465 THPT Cao Lãnh 6,75 4,25 6,60 17,60
#25343 250528 THPT Cao Lãnh 5,50 5,50 6,60 17,60
#25344 260063 THPT Trần Quốc Toản 5,00 8,00 4,60 17,60
#25345 260117 THPT Trần Quốc Toản 5,25 4,75 7,60 17,60
#25346 270056 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 6,50 6,60 17,60
#25347 290116 THPT Đỗ Công Tường 4,50 6,50 6,60 17,60
#25348 290165 THPT Đỗ Công Tường 7,50 2,50 7,60 17,60
#25349 290272 THPT Đỗ Công Tường 5,25 5,75 6,60 17,60
#25350 290313 THPT Đỗ Công Tường 5,75 5,25 6,60 17,60
843844845846847Trang 845/1451