↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 849/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25441 760591 THPT Gò Công Đông 6,00 4,00 7,60 17,60
#25442 760639 THPT Gò Công Đông 5,00 5,00 7,60 17,60
#25443 760861 THPT Gò Công Đông 6,00 6,00 5,60 17,60
#25444 760901 THPT Gò Công Đông 5,50 4,50 7,60 17,60
#25445 770093 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 5,25 6,60 17,60
#25446 770198 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 5,50 5,60 17,60
#25447 770353 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 5,75 7,60 17,60
#25448 790175 THCS và THPT Phú Thạnh 6,00 5,00 6,60 17,60
#25449 790309 THCS và THPT Phú Thạnh 6,25 4,75 6,60 17,60
#25450 810019 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 7,00 5,00 5,60 17,60
#25451 810031 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 5,50 5,50 6,60 17,60
#25452 050213 THPT Hồng Ngự 1 6,08 5,50 6,00 17,58
#25453 180165 THPT Trường Xuân 5,33 4,25 8,00 17,58
#25454 210084 THPT Cao Lãnh 1 5,08 5,50 7,00 17,58
#25455 490122 THPT Phan Việt Thống 4,58 5,00 8,00 17,58
#25456 590522 THPT Tân Hiệp 5,33 6,25 6,00 17,58
#25457 700159 THPT Vĩnh Bình 6,83 3,75 7,00 17,58
#25458 090392 THPT Thanh Bình 1 6,42 4,75 6,40 17,57
#25459 170162 THPT Mỹ Quý 7,92 3,25 6,40 17,57
#25460 230050 THPT Thống Linh 6,42 4,75 6,40 17,57
#25461 340165 THPT Lai Vung 2 4,92 7,25 5,40 17,57
#25462 010032 THPT Tân Hồng 6,25 4,50 6,80 17,55
#25463 010173 THPT Tân Hồng 5,25 4,50 7,80 17,55
#25464 010601 THPT Tân Hồng 5,75 5,00 6,80 17,55
#25465 020103 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,75 7,00 6,80 17,55
#25466 040474 THPT Chu Văn An 7,00 4,75 5,80 17,55
#25467 040670 THPT Chu Văn An 5,75 5,00 6,80 17,55
#25468 050366 THPT Hồng Ngự 1 5,75 5,00 6,80 17,55
#25469 050513 THPT Hồng Ngự 1 5,50 5,25 6,80 17,55
#25470 090882 THPT Thanh Bình 1 6,00 4,75 6,80 17,55
847848849850851Trang 849/1451