↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 850/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25471 100030 THPT Thanh Bình 2 6,50 6,25 4,80 17,55
#25472 100225 THPT Thanh Bình 2 4,50 6,25 6,80 17,55
#25473 110097 THCS và THPT Tân Mỹ 5,00 5,75 6,80 17,55
#25474 120136 THPT Tràm Chim 5,50 3,25 8,80 17,55
#25475 120266 THPT Tràm Chim 6,50 5,25 5,80 17,55
#25476 120474 THPT Tràm Chim 6,25 5,50 5,80 17,55
#25477 130001 THPT Tam Nông 5,25 4,50 7,80 17,55
#25478 130061 THPT Tam Nông 5,50 5,25 6,80 17,55
#25479 130139 THPT Tam Nông 6,00 5,75 5,80 17,55
#25480 130412 THPT Tam Nông 6,50 5,25 5,80 17,55
#25481 130440 THPT Tam Nông 5,25 4,50 7,80 17,55
#25482 150105 THCS và THPT Phú Thành A 6,25 5,50 5,80 17,55
#25483 160331 THPT Tháp Mười 5,75 6,00 5,80 17,55
#25484 160353 THPT Tháp Mười 5,75 6,00 5,80 17,55
#25485 160614 THPT Tháp Mười 5,50 5,25 6,80 17,55
#25486 170170 THPT Mỹ Quý 6,75 5,00 5,80 17,55
#25487 190143 THPT Phú Điền 6,00 3,75 7,80 17,55
#25488 190149 THPT Phú Điền 7,00 3,75 6,80 17,55
#25489 190283 THPT Phú Điền 7,75 5,00 4,80 17,55
#25490 200052 THPT Đốc Binh Kiều 5,25 6,50 5,80 17,55
#25491 200070 THPT Đốc Binh Kiều 6,25 4,50 6,80 17,55
#25492 200118 THPT Đốc Binh Kiều 6,75 5,00 5,80 17,55
#25493 200132 THPT Đốc Binh Kiều 5,75 5,00 6,80 17,55
#25494 210078 THPT Cao Lãnh 1 5,25 4,50 7,80 17,55
#25495 210247 THPT Cao Lãnh 1 4,25 5,50 7,80 17,55
#25496 210305 THPT Cao Lãnh 1 4,25 4,50 8,80 17,55
#25497 220258 THPT Cao Lãnh 2 4,75 4,00 8,80 17,55
#25498 230017 THPT Thống Linh 5,50 6,25 5,80 17,55
#25499 230257 THPT Thống Linh 4,50 5,25 7,80 17,55
#25500 230301 THPT Thống Linh 8,25 4,50 4,80 17,55
848849850851852Trang 850/1451