↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 854/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25591 320312 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 7,08 5,25 5,20 4,00 21,53 17,53
#25592 800299 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,58 5,75 7,20 17,53
#25593 440177 THPT Thiên Hộ Dương 6,17 4,75 6,60 17,52
#25594 470399 THPT Cái Bè 6,42 3,50 7,60 17,52
#25595 650191 THPT Thủ Khoa Huân 5,42 5,50 6,60 17,52
#25596 800109 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,92 4,00 5,60 17,52
#25597 010520 THPT Tân Hồng 6,75 4,75 6,00 17,50
#25598 020017 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,75 3,75 9,00 17,50
#25599 040186 THPT Chu Văn An 6,50 5,00 6,00 17,50
#25600 040207 THPT Chu Văn An 6,50 3,00 8,00 17,50
#25601 050135 THPT Hồng Ngự 1 6,50 5,00 6,00 17,50
#25602 050238 THPT Hồng Ngự 1 5,50 6,00 6,00 17,50
#25603 060158 THPT Hồng Ngự 2 6,75 4,75 6,00 17,50
#25604 060248 THPT Hồng Ngự 2 7,50 3,00 7,00 17,50
#25605 080257 THPT Long Khánh A 4,75 5,75 7,00 17,50
#25606 090196 THPT Thanh Bình 1 5,75 5,75 6,00 17,50
#25607 090227 THPT Thanh Bình 1 6,25 5,25 6,00 17,50
#25608 090790 THPT Thanh Bình 1 6,50 5,00 6,00 17,50
#25609 090813 THPT Thanh Bình 1 3,50 9,00 5,00 17,50
#25610 100043 THPT Thanh Bình 2 6,25 4,25 7,00 17,50
#25611 110108 THCS và THPT Tân Mỹ 5,50 4,00 8,00 17,50
#25612 110109 THCS và THPT Tân Mỹ 6,50 6,00 5,00 17,50
#25613 120564 THPT Tràm Chim 6,25 4,25 7,00 17,50
#25614 120565 THPT Tràm Chim 6,25 5,25 6,00 17,50
#25615 130413 THPT Tam Nông 5,25 5,25 7,00 17,50
#25616 140115 THCS và THPT Hoà Bình 6,75 5,75 5,00 17,50
#25617 160271 THPT Tháp Mười 6,00 7,50 4,00 17,50
#25618 160413 THPT Tháp Mười 5,00 6,50 6,00 17,50
#25619 170065 THPT Mỹ Quý 6,25 5,25 6,00 17,50
#25620 170181 THPT Mỹ Quý 7,25 4,25 6,00 17,50
852853854855856Trang 854/1451