↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 855/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25621 190081 THPT Phú Điền 4,75 4,75 8,00 17,50
#25622 200060 THPT Đốc Binh Kiều 6,25 4,25 7,00 17,50
#25623 210178 THPT Cao Lãnh 1 5,75 5,75 6,00 17,50
#25624 210230 THPT Cao Lãnh 1 5,25 5,25 7,00 17,50
#25625 210433 THPT Cao Lãnh 1 6,00 4,50 7,00 17,50
#25626 210529 THPT Cao Lãnh 1 5,00 5,50 7,00 17,50
#25627 220063 THPT Cao Lãnh 2 6,00 5,50 6,00 17,50
#25628 220107 THPT Cao Lãnh 2 5,50 5,00 7,00 17,50
#25629 250511 THPT Cao Lãnh 6,50 4,00 7,00 17,50
#25630 250575 THPT Cao Lãnh 6,25 5,25 6,00 17,50
#25631 260158 THPT Trần Quốc Toản 5,50 6,00 6,00 17,50
#25632 260262 THPT Trần Quốc Toản 5,75 4,75 7,00 17,50
#25633 290187 THPT Đỗ Công Tường 5,00 5,50 7,00 17,50
#25634 290310 THPT Đỗ Công Tường 5,50 7,00 5,00 17,50
#25635 290449 THPT Đỗ Công Tường 4,50 8,00 5,00 17,50
#25636 300063 THPT Sa Đéc 7,00 5,50 5,00 17,50
#25637 300683 THPT Sa Đéc 6,50 6,00 5,00 17,50
#25638 300746 THPT Sa Đéc 5,75 3,75 8,00 17,50
#25639 300931 THPT Sa Đéc 5,25 5,25 7,00 17,50
#25640 310017 THPT Nguyễn Du 6,25 4,25 7,00 17,50
#25641 310038 THPT Nguyễn Du 7,75 3,75 6,00 17,50
#25642 310167 THPT Nguyễn Du 4,75 6,75 6,00 17,50
#25643 310214 THPT Nguyễn Du 7,50 4,00 6,00 17,50
#25644 330108 THPT Lai Vung 1 5,50 5,00 7,00 17,50
#25645 330171 THPT Lai Vung 1 7,25 3,25 7,00 17,50
#25646 330596 THPT Lai Vung 1 4,50 6,00 7,00 17,50
#25647 340593 THPT Lai Vung 2 6,75 4,75 6,00 17,50
#25648 350237 THPT Lai Vung 3 5,00 5,50 7,00 17,50
#25649 360163 THPT Lấp Vò 1 5,75 4,75 7,00 17,50
#25650 360381 THPT Lấp Vò 1 4,00 5,50 8,00 17,50
853854855856857Trang 855/1451