↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 876/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26251 140056 THCS và THPT Hoà Bình 6,25 4,00 7,00 17,25
#26252 160216 THPT Tháp Mười 6,00 6,25 5,00 17,25
#26253 160480 THPT Tháp Mười 5,25 6,00 6,00 17,25
#26254 160637 THPT Tháp Mười 6,50 3,75 7,00 17,25
#26255 190167 THPT Phú Điền 5,25 7,00 5,00 17,25
#26256 190288 THPT Phú Điền 4,50 6,75 6,00 17,25
#26257 210376 THPT Cao Lãnh 1 6,50 3,75 7,00 17,25
#26258 220159 THPT Cao Lãnh 2 4,50 6,75 6,00 17,25
#26259 220304 THPT Cao Lãnh 2 5,75 5,50 6,00 17,25
#26260 230245 THPT Thống Linh 6,50 4,75 6,00 17,25
#26261 240128 THPT Kiến Văn 5,50 5,75 6,00 17,25
#26262 240164 THPT Kiến Văn 6,75 3,50 7,00 17,25
#26263 240182 THPT Kiến Văn 6,75 4,50 6,00 17,25
#26264 250553 THPT Cao Lãnh 5,25 5,00 7,00 17,25
#26265 260306 THPT Trần Quốc Toản 6,00 5,25 6,00 17,25
#26266 270252 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,75 4,50 6,00 17,25
#26267 290376 THPT Đỗ Công Tường 6,25 5,00 6,00 17,25
#26268 300008 THPT Sa Đéc 4,75 5,50 7,00 17,25
#26269 300511 THPT Sa Đéc 5,25 6,00 6,00 17,25
#26270 300969 THPT Sa Đéc 6,25 5,00 6,00 17,25
#26271 340272 THPT Lai Vung 2 6,00 5,25 6,00 17,25
#26272 340500 THPT Lai Vung 2 7,25 5,00 5,00 17,25
#26273 350010 THPT Lai Vung 3 6,75 5,50 5,00 17,25
#26274 360082 THPT Lấp Vò 1 3,75 6,50 7,00 17,25
#26275 360265 THPT Lấp Vò 1 5,25 5,00 7,00 17,25
#26276 360488 THPT Lấp Vò 1 6,00 5,25 6,00 17,25
#26277 360682 THPT Lấp Vò 1 6,00 5,25 6,00 17,25
#26278 370053 THPT Lấp Vò 2 5,25 5,00 7,00 17,25
#26279 370464 THPT Lấp Vò 2 6,25 4,00 7,00 17,25
#26280 380247 THPT Lấp Vò 3 7,50 4,75 5,00 17,25
874875876877878Trang 876/1451