↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 888/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26611 760222 THPT Gò Công Đông 4,75 6,00 6,40 17,15
#26612 760544 THPT Gò Công Đông 7,50 4,25 5,40 17,15
#26613 770231 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 4,75 6,40 17,15
#26614 770613 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 6,00 6,40 17,15
#26615 770655 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 5,00 6,40 17,15
#26616 780186 THCS và THPT Tân Thới 6,00 3,75 7,40 17,15
#26617 790320 THCS và THPT Phú Thạnh 6,25 4,50 6,40 17,15
#26618 140134 THCS và THPT Hoà Bình 6,58 3,75 6,80 17,13
#26619 190385 THPT Phú Điền 5,08 6,25 5,80 17,13
#26620 560142 THCS và THPT Giồng Dứa 7,08 3,25 6,80 17,13
#26621 660831 THPT Chợ Gạo 5,58 3,75 7,80 17,13
#26622 780034 THCS và THPT Tân Thới 5,08 5,25 6,80 17,13
#26623 110113 THCS và THPT Tân Mỹ 5,92 5,00 6,20 17,12
#26624 510666 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,42 4,50 6,20 17,12
#26625 580408 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,42 3,50 8,20 17,12
#26626 010319 THPT Tân Hồng 5,25 5,25 6,60 17,10
#26627 010423 THPT Tân Hồng 6,25 5,25 5,60 17,10
#26628 010624 THPT Tân Hồng 7,00 4,50 5,60 17,10
#26629 020217 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,00 4,50 7,60 17,10
#26630 030108 THCS và THPT Tân Thành 4,75 3,75 8,60 17,10
#26631 040060 THPT Chu Văn An 5,00 4,50 7,60 17,10
#26632 040310 THPT Chu Văn An 5,50 4,00 7,60 17,10
#26633 040388 THPT Chu Văn An 6,00 5,50 5,60 17,10
#26634 050312 THPT Hồng Ngự 1 5,25 5,25 6,60 17,10
#26635 050484 THPT Hồng Ngự 1 4,75 6,75 5,60 17,10
#26636 050503 THPT Hồng Ngự 1 7,00 5,50 4,60 17,10
#26637 060313 THPT Hồng Ngự 2 4,50 5,00 7,60 17,10
#26638 070349 THPT Hồng Ngự 3 5,00 4,50 7,60 17,10
#26639 070495 THPT Hồng Ngự 3 6,50 4,00 6,60 17,10
#26640 070566 THPT Hồng Ngự 3 7,50 4,00 5,60 17,10
886887888889890Trang 888/1451